Kết quả Vasas vs BVSC Zuglo, 01h00 ngày 21/04
Kết quả Vasas vs BVSC Zuglo
Đối đầu Vasas vs BVSC Zuglo
Phong độ Vasas gần đây
Phong độ BVSC Zuglo gần đây
-
Thứ ba, Ngày 21/04/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.93+1.75
0.85O 2.75
0.89U 2.75
0.891
1.33X
4.332
7.50Hiệp 1-0.75
0.83+0.75
0.95O 1
0.71U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vasas vs BVSC Zuglo
-
Sân vận động: Stadion Rudolf Illovszky
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 26
-
Vasas vs BVSC Zuglo: Diễn biến chính
-
47'0-0Levente Babos
-
53'Sandor Hidi M0-0
-
53'0-1
Balazs Farkas) -
56'0-1Adrian Denes
-
60'0-2
Kornel Csernik -
71'0-2Peter Torocsik
-
77'Jozef Urblik0-2
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Vasas vs BVSC Zuglo: Số liệu thống kê
-
VasasBVSC Zuglo
-
5Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
7Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
158Pha tấn công87
-
-
111Tấn công nguy hiểm62
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

