Kết quả KARCAG SE vs Dafuji cloth MTE, 20h00 ngày 14/03
Kết quả KARCAG SE vs Dafuji cloth MTE
Đối đầu KARCAG SE vs Dafuji cloth MTE
Phong độ KARCAG SE gần đây
Phong độ Dafuji cloth MTE gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.00X
3.152
2.95Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KARCAG SE vs Dafuji cloth MTE
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 22
-
KARCAG SE vs Dafuji cloth MTE: Diễn biến chính
-
11'0-0Gyorgy Varga
-
26'Kristof Szucs0-0
-
37'0-1
Gabor Stumpf -
43'0-1Patrik Posztobanyi
-
81'Mate Kohut
1-1 -
83'Oliver Fekete
2-1 -
86'2-1Andor Lapu
-
87'Mate Kovalovszki
3-1 -
90'3-1David Kovacs
-
90'3-2
Csaba Bukta
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
KARCAG SE vs Dafuji cloth MTE: Số liệu thống kê
-
KARCAG SEDafuji cloth MTE
-
18Tổng cú sút14
-
-
9Sút trúng cầu môn9
-
-
7Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
97Pha tấn công91
-
-
94Tấn công nguy hiểm87
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

