Kết quả Suwon FC vs Gimpo FC, 12h00 ngày 26/04
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.20X
3.302
2.75Hiệp 1+0
0.72-0
1.11O 1
0.69U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Suwon FC vs Gimpo FC
-
Sân vận động: Suwon comprehensive stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 9
-
Suwon FC vs Gimpo FC: Diễn biến chính
-
10'Willyan Barbosa (Assist:Jeong-hwan Kim)
1-0 -
24'Han Chan Hee1-0
-
31'1-0Kim Do Hyuk
-
34'1-0Park Dong Jin
-
60'1-0Yoon Jae Woon
Kim Min Sik -
60'1-0Kim Dong Min
Kim Tae Han -
66'1-0Lee Si Heon
Kim Do Hyuk -
68'Young-woo Jang
Ji-hun Kim1-0 -
68'Kyeong Baek
Jung-woo Ha1-0 -
72'1-1
Luan Dias -
78'Jin-woo Jo
Derlan De Oliveira Bento1-1 -
78'Choi Gi Yun
Jeong-hwan Kim1-1 -
86'Martin Andersen
Willyan Barbosa1-1 -
90'1-1Min-seog Kim
Park Dong Jin
-
Suwon FC vs Gimpo FC: Đội hình chính và dự bị
-
Suwon FC4-2-3-1Gimpo FC3-4-313Jung Min Gi6Ji-hun Kim3Derlan De Oliveira Bento5Lee Hyun Yong27Shi-yeong Lee14Ku cheol Bon8Han Chan Hee44Willyan Barbosa10Matheus Henrique Frizzo11Jeong-hwan Kim99Jung-woo Ha10Luan Dias50Park Dong Jin24Luis Mina14Lee Hak Min8Djalma7Kim Do Hyuk23Kim Min Sik4Kim Tae Han77Connor Chapman5Chan-hyung Lee31Son Jung Hyun
- Đội hình dự bị
-
26Jun-gyu Ahn17Martin Andersen77Kyeong Baek29Choi Gi Yun25Young-woo Jang16Jin-woo Jo70Seung-bae Jung7Lee Jae Won21Yang Han BinKim Dong Min 47Gyeol Kim 99Min-seog Kim 20Kim Sung Jun 16Lee Si Heon 11Chang-Seok Lim 17Byeong-hyeon Park 66Bo-sang Yoon 21Yoon Jae Woon 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim Eun JungJeong un Ko
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Suwon FC vs Gimpo FC: Số liệu thống kê
-
Suwon FCGimpo FC
-
10Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi20
-
-
2Phạt góc7
-
-
20Sút Phạt13
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
107Pha tấn công138
-
-
60Tấn công nguy hiểm79
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I Park | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 17 | 13 | 32 | B T T B T H |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 14 | 9 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 29 | T B H T B T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 18 | 7 | 26 | T B H T T B |
| 4 | Daegu FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 19 | 8 | 25 | T H T T H T |
| 5 | Hwaseong FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 5 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Gimpo FC | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 14 | 5 | 24 | B H T T T H |
| 7 | Suwon FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 26 | 20 | 6 | 23 | T H T B H H |
| 8 | Chungnam Asan | 14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 18 | 3 | 20 | B T B H T H |
| 9 | Cheonan City | 14 | 4 | 7 | 3 | 18 | 16 | 2 | 19 | T B H B T H |
| 10 | Seongnam FC | 14 | 3 | 8 | 3 | 14 | 14 | 0 | 17 | T H H B H H |
| 11 | Gyeongnam FC | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 16 | B T H T B H |
| 12 | Paju Citizen FC | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 20 | -5 | 14 | B H H B B B |
| 13 | Yong-in FC | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 22 | -4 | 13 | B T H H H H |
| 14 | Chungbuk Cheongju | 14 | 1 | 10 | 3 | 17 | 21 | -4 | 13 | H H H H B T |
| 15 | Ansan Greeners FC | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 25 | -11 | 11 | T B B B B B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 14 | 1 | 5 | 8 | 15 | 23 | -8 | 8 | B H H B B H |
| 17 | Gimhae City | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 6 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

