Kết quả Suwon FC vs Gimpo FC, 12h00 ngày 26/04

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 9

  • Suwon FC vs Gimpo FC: Diễn biến chính

  • 10'
    Willyan Barbosa (Assist:Jeong-hwan Kim) goal 
    1-0
  • 24'
    Han Chan Hee
    1-0
  • 31'
    1-0
    Kim Do Hyuk
  • 34'
    1-0
    Park Dong Jin
  • 60'
    1-0
     Yoon Jae Woon
     Kim Min Sik
  • 60'
    1-0
     Kim Dong Min
     Kim Tae Han
  • 66'
    1-0
     Lee Si Heon
     Kim Do Hyuk
  • 68'
    Young-woo Jang  
    Ji-hun Kim  
    1-0
  • 68'
    Kyeong Baek  
    Jung-woo Ha  
    1-0
  • 72'
    1-1
    goal Luan Dias
  • 78'
    Jin-woo Jo  
    Derlan De Oliveira Bento  
    1-1
  • 78'
    Choi Gi Yun  
    Jeong-hwan Kim  
    1-1
  • 86'
    Martin Andersen  
    Willyan Barbosa  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Min-seog Kim
     Park Dong Jin
  • Suwon FC vs Gimpo FC: Đội hình chính và dự bị

  • Suwon FC4-2-3-1
    13
    Jung Min Gi
    6
    Ji-hun Kim
    3
    Derlan De Oliveira Bento
    5
    Lee Hyun Yong
    27
    Shi-yeong Lee
    14
    Ku cheol Bon
    8
    Han Chan Hee
    44
    Willyan Barbosa
    10
    Matheus Henrique Frizzo
    11
    Jeong-hwan Kim
    99
    Jung-woo Ha
    10
    Luan Dias
    50
    Park Dong Jin
    24
    Luis Mina
    14
    Lee Hak Min
    8
    Djalma
    7
    Kim Do Hyuk
    23
    Kim Min Sik
    4
    Kim Tae Han
    77
    Connor Chapman
    5
    Chan-hyung Lee
    31
    Son Jung Hyun
    Gimpo FC3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 26Jun-gyu Ahn
    17Martin Andersen
    77Kyeong Baek
    29Choi Gi Yun
    25Young-woo Jang
    16Jin-woo Jo
    70Seung-bae Jung
    7Lee Jae Won
    21Yang Han Bin
    Kim Dong Min 47
    Gyeol Kim 99
    Min-seog Kim 20
    Kim Sung Jun 16
    Lee Si Heon 11
    Chang-Seok Lim 17
    Byeong-hyeon Park 66
    Bo-sang Yoon 21
    Yoon Jae Woon 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kim Eun Jung
    Jeong un Ko
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Suwon FC vs Gimpo FC: Số liệu thống kê

  • Suwon FC
    Gimpo FC
  • 10
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    138
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    79
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Busan I Park 14 10 2 2 30 17 13 32 B T T B T H
2 Suwon Samsung Bluewings 14 9 2 3 20 12 8 29 T B H T B T
3 Seoul E-Land FC 15 8 2 5 25 18 7 26 T B H T T B
4 Daegu FC 14 7 4 3 27 19 8 25 T H T T H T
5 Hwaseong FC 15 7 4 4 22 17 5 25 T H T T T B
6 Gimpo FC 14 6 6 2 19 14 5 24 B H T T T H
7 Suwon FC 14 6 5 3 26 20 6 23 T H T B H H
8 Chungnam Asan 14 5 5 4 21 18 3 20 B T B H T H
9 Cheonan City 14 4 7 3 18 16 2 19 T B H B T H
10 Seongnam FC 14 3 8 3 14 14 0 17 T H H B H H
11 Gyeongnam FC 14 4 4 6 17 23 -6 16 B T H T B H
12 Paju Citizen FC 14 4 2 8 15 20 -5 14 B H H B B B
13 Yong-in FC 14 2 7 5 18 22 -4 13 B T H H H H
14 Chungbuk Cheongju 14 1 10 3 17 21 -4 13 H H H H B T
15 Ansan Greeners FC 14 3 2 9 14 25 -11 11 T B B B B B
16 Jeonnam Dragons 14 1 5 8 15 23 -8 8 B H H B B H
17 Gimhae City 14 1 3 10 11 30 -19 6 B B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs