Kết quả JS Jijel vs MO Bejaia, 21h00 ngày 06/03
Kết quả JS Jijel vs MO Bejaia
Đối đầu JS Jijel vs MO Bejaia
Phong độ JS Jijel gần đây
Phong độ MO Bejaia gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.93O 2.25
0.93U 2.25
0.881
1.83X
3.302
3.70Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.72O 0.75
0.81U 0.75
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JS Jijel vs MO Bejaia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026 » vòng 22
-
JS Jijel vs MO Bejaia: Diễn biến chính
-
38'0-0
-
64'0-0
-
66'0-0
-
73'0-0
-
85'0-0
-
90'0-0
-
90'0-0
-
90'0-0
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
JS Jijel vs MO Bejaia: Số liệu thống kê
-
JS JijelMO Bejaia
-
17Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
8Phạt góc1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
132Pha tấn công104
-
-
72Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 30 | 24 | 4 | 2 | 53 | 17 | 36 | 76 | T T T T T T |
| 2 | USM EL HARRACH | 30 | 18 | 8 | 4 | 46 | 19 | 27 | 62 | B B T T H T |
| 3 | RC Kouba | 30 | 17 | 8 | 5 | 33 | 14 | 19 | 59 | T T H T T T |
| 4 | CRB Temouchent | 30 | 17 | 8 | 5 | 38 | 23 | 15 | 59 | B T T T T T |
| 5 | ASM Oran | 30 | 18 | 4 | 8 | 38 | 19 | 19 | 58 | T T T B B T |
| 6 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 24 | 10 | 43 | B T B T B T |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 40 | H B T B T B |
| 8 | JSM Tiaret | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 31 | 4 | 39 | H B H T B B |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 36 | B B B B B B |
| 10 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 | 34 | H T B H T B |
| 11 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 39 | -8 | 34 | B T B T B B |
| 12 | GC Mascara | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 36 | -8 | 31 | B T T H H B |
| 13 | RC Arba | 30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 41 | -17 | 29 | T B T B T B |
| 14 | JS Tixeraine | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 46 | -16 | 26 | T B B B H T |
| 15 | CRB Adrar | 30 | 6 | 4 | 20 | 26 | 63 | -37 | 22 | H B B B H B |
| 16 | US Bechar Djedid | 30 | 4 | 5 | 21 | 29 | 58 | -29 | 17 | T B B B B T |
Upgrade Team
Relegation

