Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FA 2000 vs Nykobing FC, 19h00 ngày 23/5
Kết quả FA 2000 vs Nykobing FC
Đối đầu FA 2000 vs Nykobing FC
Phong độ FA 2000 gần đây
Phong độ Nykobing FC gần đây
Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026: FA 2000 vs Nykobing FC
-
Giải đấu: Hạng 3 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FA 2000 vs Nykobing FC trước đây
-
26/04/2026Nykobing FC0 - 0FA 20000 - 0D
-
14/03/2026Nykobing FC1 - 0FA 20001 - 0L
-
06/09/2025FA 20001 - 2Nykobing FC1 - 1L
-
01/04/2024Nykobing FC1 - 0FA 20001 - 0L
-
12/08/2023FA 20001 - 2Nykobing FC1 - 0L
-
24/04/2021FA 20002 - 3Nykobing FC2 - 1L
-
10/10/2020Nykobing FC3 - 0FA 20000 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FA 2000 vs Nykobing FC
- Thống kê lịch sử đối đầu FA 2000 vs Nykobing FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FA 2000 vs Nykobing FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đan Mạch | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FA 2000 vs Nykobing FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FA 2000 (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| FA 2000 (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FA 2000 thắng
Bại: là số trận FA 2000 thua
Thắng: là số trận FA 2000 thắng
Bại: là số trận FA 2000 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FA 2000 và Nykobing FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holbaek | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | 14 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Nr. sundby | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 37 | T H T B T T |
| 3 | BK Frem | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 13 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 4 | Vegar | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | -8 | 29 | B B T B B B |
| 5 | Odder IGF | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 28 | B H B T T B |
| 6 | IF Lyseng | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 18 | -12 | 20 | B B B T B B |
Cập nhật:
