Kết quả Sturm Graz vs Rapid Wien, 19h30 ngày 17/05
Kết quả Sturm Graz vs Rapid Wien
Đối đầu Sturm Graz vs Rapid Wien
Phong độ Sturm Graz gần đây
Phong độ Rapid Wien gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.75
1.01U 2.75
0.831
2.05X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.70O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sturm Graz vs Rapid Wien
-
Sân vận động: UPC-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Áo 2025-2026 » vòng 10
-
Sturm Graz vs Rapid Wien: Diễn biến chính
-
22'0-0Yusuf Demir
-
60'0-0Ange Ahoussou
Nikolaus Wurmbrand -
60'0-0Lukas Grgic
Petter Nosa Dahl -
62'Gizo Mamageishvili
Luca Weinhandl0-0 -
62'Axel Kayombo
Maurice Malone0-0 -
72'Belmin Beganovic
Seedy Jatta0-0 -
72'Jusuf Gazibegovic
Jacob Hodl0-0 -
84'Stefan Hierlander
Emir Karic0-0 -
86'0-0Tobias Fjeld Gulliksen
Andreas Weimann -
88'Gizo Mamageishvili (Assist:Jusuf Gazibegovic)
1-0 -
90'Stefan Hierlander
2-0
-
Sturm Graz vs Rapid Wien: Đội hình chính và dự bị
-
Sturm Graz3-4-1-2Rapid Wien3-4-2-153Daniil Khudyakov30Paul Koller2Jeyland Mitchell5Albert Vallci17Emir Karic4Jon Gorenc Stankovic39Luca Weinhandl43Jacob Hodl10Otar Kiteishvili20Seedy Jatta77Maurice Malone9Ercan Kara22Yusuf Demir10Petter Nosa Dahl15Nikolaus Wurmbrand29Amane Romeo26Andreas Weimann77Bendeguz Bolla4Jakob Maximilian Scholler55Nenad Cvetkovic6Serge Raux Yao1Niklas Hedl
- Đội hình dự bị
-
26Belmin Beganovic40Matteo Bignetti80Ryan Fosso22Jusuf Gazibegovic25Stefan Hierlander11Axel Kayombo23Arjan Malic15Gizo Mamageishvili8Filip RozgaAnge Ahoussou 20Janis Antiste 90Tobias Borchgrevink Borkeeiet 16Furkan Demir 61Paul Gartler 25Lukas Grgic 8Tobias Fjeld Gulliksen 17Louis Schaub 21Marco Tilio 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian IlzerZoran Barisic
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Sturm Graz vs Rapid Wien: Số liệu thống kê
-
Sturm GrazRapid Wien
-
23Tổng cú sút4
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
12Phạm lỗi5
-
-
9Phạt góc3
-
-
5Sút Phạt12
-
-
2Việt vị1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
1Cứu thua6
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách10
-
-
23Long pass25
-
-
12Successful center3
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút1
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn6
-
-
12Ném biên15
-
-
438Số đường chuyền225
-
-
87%Chuyền chính xác66%
-
-
93Pha tấn công62
-
-
63Tấn công nguy hiểm17
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
5Big Chances2
-
-
5Big Chances Missed2
-
-
15Shots Inside Box4
-
-
8Shots Outside Box0
-
-
33Duels Won46
-
-
2.17Expected Goals0.19
-
-
1.61xG Open Play0.14
-
-
2.17xG Non Penalty0.19
-
-
1.53xGOT0.1
-
-
45Touches In Opposition Box11
-
-
34Accurate Crosses8
-
-
18Ground Duels Won32
-
-
15Aerial Duels Won14
-
-
7Clearances20
-
BXH VĐQG Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 | 38 | B T B T H T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 | 37 | T B H T H B |
| 3 | LASK Linz | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 | 37 | T T H B H T |
| 4 | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T T T B H T |
| 5 | TSV Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 | 33 | T H H T H H |
| 6 | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 33 | H H B T H T |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 | 31 | B B T H T T |
| 8 | Rheindorf Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 | 29 | B T H T H B |
| 9 | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | T B H H B B |
| 10 | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 | 26 | B H B B H B |
| 11 | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 | 20 | B H H B T B |
| 12 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 | 15 | H B T B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

