Kết quả Stabaek vs Raufoss, 21h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
1.00O 3.25
0.91U 3.25
0.951
1.35X
4.402
6.60Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
1.00O 1.5
1.09U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek vs Raufoss
-
Sân vận động: Nadderud stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 7
-
Stabaek vs Raufoss: Diễn biến chính
-
Stabaek vs Raufoss: Đội hình chính và dự bị
-
Stabaek4-3-3Raufoss5-4-122Marius Amundsen Ulla29Karsten Ekorness4Nicolai Naess15Olav Lilleoren Veum2Fillip Riise23William Nicolai Wendt7Oscar Solnordal6Aleksa Matic10Sebastian Olderheim9Alagie Sanyang24Jacob Hanstad9Adrian Rogulj10Markus Myre Aanesland13Alexander Achinioti-Jonsson18Torjus Engebakken27Rafik Zekhnini2Jorgen Vedal Sjol6Erik Froysa16Mads Larsen4Sebastian Gjelsvik3Eirik Asvestad1Anders Klemensson
- Đội hình dự bị
-
20Oskar Boesen8Magnus Lankhof-Dahlby16Andreas Hoven1Kimi Lokkevik19Marius Lundemo21Kristian Onsrud18Oskar Daehli Oppedal5Jorgen Skjelvik28Brage TobiassenJonas Dalen Korsaksel 30Filip Fjeldheim Da Silva 22David de Conno 15Saadiq Faisal Elmi 20Tinus Engebakken 25Torje Naustdal 8Jonas Sorensen Selnaes 23Emil Sildnes 7David Glemmestad 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert BradleyJorgen Walemark
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek vs Raufoss: Số liệu thống kê
-
StabaekRaufoss
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 8 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Stromsgodset | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 3 | Haugesund | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 13 | 10 | 16 | T B T B H T |
| 4 | Odd Grenland | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | H T T T B B |
| 5 | Stabaek | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Ranheim IL | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 6 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Egersunds IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T B B H |
| 8 | Moss | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 13 | B T B B T H |
| 9 | Hodd | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H T T H B |
| 10 | Sogndal | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 18 | -4 | 9 | B T H T H H |
| 11 | Sandnes Ulf | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B T B |
| 12 | Raufoss | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | H B B B T T |
| 13 | Bryne | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H T T B |
| 14 | Lyn Oslo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 15 | Asane Fotball | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 19 | -10 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Strommen | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 25 | -15 | 4 | T H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

