Kết quả Raufoss vs Bryne, 00h00 ngày 21/05
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.81-0.5
1.01O 2.75
0.78U 2.75
0.861
2.80X
3.402
2.15Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.11O 1.25
1.08U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Raufoss vs Bryne
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 8
-
Raufoss vs Bryne: Diễn biến chính
-
38'Markus Myre Aanesland (Assist:Emil Sildnes)
1-0 -
46'1-0Jaran Ostrem
Patrick Andre Wik -
55'Torjus Engebakken1-0
-
61'Jonas Dalen Korsaksel
Adrian Rogulj1-0 -
61'Filip Fjeldheim Da Silva
Emil Sildnes1-0 -
62'1-0Lars Sodal
-
65'Markus Myre Aanesland1-0
-
68'1-0Kristian Haland
Anders Molund -
79'David de Conno
Markus Myre Aanesland1-0 -
79'Nicolai Fremstad
Alexander Achinioti-Jonsson1-0 -
87'David de Conno
2-0 -
88'Saadiq Faisal Elmi
Torjus Engebakken2-0 -
90'2-0Fabian Jeppestol Engedal
Dadi Dodou Gaye -
90'David de Conno (Assist:Saadiq Faisal Elmi)
3-0
-
Raufoss vs Bryne: Đội hình chính và dự bị
-
Raufoss5-4-1Bryne3-5-21Anders Klemensson3Eirik Asvestad4Sebastian Gjelsvik16Mads Larsen6Erik Froysa2Jorgen Vedal Sjol7Emil Sildnes18Torjus Engebakken13Alexander Achinioti-Jonsson10Markus Myre Aanesland9Adrian Rogulj18Duarte Moreira11Alfred Scriven16Dadi Dodou Gaye8Lars Sodal19Nicklas Strunck Jakobsen77Paya Pichkah14Anders Molund15Kristoffer Hay33Adrian Roragen Hermansen3Patrick Andre Wik1Magnus Rugland Ree
- Đội hình dự bị
-
30Jonas Dalen Korsaksel22Filip Fjeldheim Da Silva15David de Conno20Saadiq Faisal Elmi25Tinus Engebakken11Nicolai Fremstad8Torje Naustdal23Jonas Sorensen Selnaes12David GlemmestadDavid Aksnes 21Jan de Boer 12Fabian Jeppestol Engedal 4Joachim Gursli 43Kristian Haland 10Jaran Ostrem 28Hakon Tveit 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorgen WalemarkOle Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Raufoss vs Bryne: Số liệu thống kê
-
RaufossBryne
-
12Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
96Pha tấn công137
-
-
53Tấn công nguy hiểm71
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 8 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Stromsgodset | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 3 | Haugesund | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 13 | 10 | 16 | T B T B H T |
| 4 | Odd Grenland | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | H T T T B B |
| 5 | Stabaek | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Ranheim IL | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 6 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Egersunds IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T B B H |
| 8 | Moss | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 13 | B T B B T H |
| 9 | Hodd | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H T T H B |
| 10 | Sogndal | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 18 | -4 | 9 | B T H T H H |
| 11 | Sandnes Ulf | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B T B |
| 12 | Raufoss | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | H B B B T T |
| 13 | Bryne | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H T T B |
| 14 | Lyn Oslo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 15 | Asane Fotball | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 19 | -10 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Strommen | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 25 | -15 | 4 | T H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

