Kết quả Olympic MobiUZ vs Kattaqurgon, 20h00 ngày 04/05
-
Thứ hai, Ngày 04/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.30X
3.252
2.70Hiệp 1+0
0.77-0
1.05O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Olympic MobiUZ vs Kattaqurgon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Uzbekistan 2026 » vòng 7
-
Olympic MobiUZ vs Kattaqurgon: Diễn biến chính
-
42'0-0
-
54'0-0
-
63'0-0
-
70'0-0
-
90'0-0
- BXH Hạng 2 Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Olympic MobiUZ vs Kattaqurgon: Số liệu thống kê
-
Olympic MobiUZKattaqurgon
-
12Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
2Phạt góc6
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
96Pha tấn công80
-
-
49Tấn công nguy hiểm39
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 10 | 8 | 2 | 0 | 24 | 7 | 17 | 26 | T H T T T T |
| 2 | Shurtan Guzor | 9 | 7 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 23 | T H T T T T |
| 3 | Metallurg Bekobod | 11 | 6 | 3 | 2 | 26 | 8 | 18 | 21 | T H B H B T |
| 4 | FC Lochin | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | B T H H T T |
| 5 | Kattaqurgon | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 18 | T T H H T B |
| 6 | Yaypan FK | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | H B B T T B |
| 7 | Fergana University | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 19 | -6 | 13 | B H H T B B |
| 8 | Respublika FA | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 2 | 12 | B H H B T T |
| 9 | FK Gazalkent | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 12 | H B T B T H |
| 10 | FK Olympic Tashkent B | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | B T T H H B |
| 11 | Jayxun | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 8 | H T T B H B |
| 12 | Qiziriq Football Club | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 4 | B H B T B B |
| 13 | Pakhtakor II | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 23 | -17 | 4 | B B B B B B |
| 14 | Buxoro University | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 24 | -19 | 4 | B B B H B T |

