Kết quả Lahti vs IFK Mariehamn, 19h00 ngày 10/05

VĐQG Phần Lan 2026 » vòng 6

  • Lahti vs IFK Mariehamn: Diễn biến chính

  • 20'
    Martim Augusto (Assist:Tòfol Montiel) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Leo Andersson
     Arvid Lundberg
  • 46'
    1-0
     Nikolaos Dosis
     Marlo Hyvonen
  • 67'
    Daniel Heikkinen  
    Martim Augusto  
    1-0
  • 70'
    Romaric Yapi
    1-0
  • 71'
    1-1
    goal Sebastian Dahlstrom
  • 73'
    Romain Sans
    1-1
  • 74'
    Otso Koskinen  
    Erik Andersson  
    1-1
  • 78'
    1-1
     Luke Pearce
     Sebastian Dahlstrom
  • 78'
    Joel Lehtonen  
    Romaric Yapi  
    1-1
  • 78'
    1-1
     Jelle van der Heyden
     Anttoni Huttunen
  • 83'
    1-1
    Tuomas Koivisto
  • 89'
    Yohan Cassubie
    1-1
  • 90'
    1-1
     Aaro Soiniemi
     Samson Ngulube
  • Lahti vs IFK Mariehamn: Đội hình chính và dự bị

  • Lahti4-3-3
    31
    Osku Maukonen
    3
    Romain Sans
    4
    Jose Muller
    5
    Nicolas Gianini
    27
    Romaric Yapi
    14
    Erik Andersson
    18
    Yohan Cassubie
    8
    Tòfol Montiel
    11
    Martim Augusto
    9
    Aaron Lindholm
    77
    Momodou Sarr
    10
    Sebastian Dahlstrom
    21
    Arvid Lundberg
    16
    Anttoni Huttunen
    2
    Noah Nurmi
    64
    Marlo Hyvonen
    20
    Emmanuel Patut
    38
    Yeboah Amankwah
    5
    Tuomas Koivisto
    4
    Pontus Lindgren
    31
    Samson Ngulube
    32
    Matias Riikonen
    IFK Mariehamn4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 17Amir Belabid
    7Daniel Heikkinen
    25Topias Inkinen
    44Leevi Jarvinen
    28Armend Kabashi
    10Otso Koskinen
    2Joel Lehtonen
    13Veikka Ratto
    6Vaino Vehkonen
    Leo Andersson 43
    Nikolaos Dosis 6
    Jelle van der Heyden 8
    Kevin Lund 1
    Luke Pearce 11
    Aaro Soiniemi 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Toni Lindberg
    Jimmy Wargh
  • BXH VĐQG Phần Lan
  • BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
  • Lahti vs IFK Mariehamn: Số liệu thống kê

  • Lahti
    IFK Mariehamn
  • 14
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 33
    Long pass
    28
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 490
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 130
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 1.64
    Expected Goals
    0.94
  •  
     
  • 1.98
    xGOT
    0.81
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    13
  •  
     
  • 18
    Clearances
    31
  •  
     

BXH VĐQG Phần Lan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Turku 8 5 2 1 11 5 6 17 T T H B T T
2 AC Oulu 8 5 0 3 13 7 6 15 T B B T B T
3 KuPs 8 3 4 1 10 8 2 13 H T H B H H
4 HJK Helsinki 8 3 3 2 11 6 5 12 T H H T B H
5 TPS Turku 7 3 3 1 9 6 3 12 T T H H T B
6 Vaasa VPS 7 2 4 1 6 5 1 10 H B T T H H
7 Gnistan Helsinki 7 2 2 3 10 11 -1 8 B B H T H T
8 Lahti 7 2 2 3 6 8 -2 8 B B T B H H
9 Ilves Tampere 7 1 3 3 10 13 -3 6 B H B H T H
10 SJK Seinajoen 7 1 3 3 6 10 -4 6 T B H H H B
11 IFK Mariehamn 7 0 4 3 5 10 -5 4 B H B B H H
12 Jaro 7 0 4 3 4 12 -8 4 H H H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs