Kết quả HJS Akatemia vs P-Iirot, 21h00 ngày 25/04
Kết quả HJS Akatemia vs P-Iirot
Đối đầu HJS Akatemia vs P-Iirot
Phong độ HJS Akatemia gần đây
Phong độ P-Iirot gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98O 2.5
0.40U 2.5
1.701
2.01X
3.652
2.85Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HJS Akatemia vs P-Iirot
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 2
-
HJS Akatemia vs P-Iirot: Diễn biến chính
-
8'0-0Lyon Dantas Firmino
-
23'Nokkonen M.0-0
-
65'Valtteri Lindberg
1-0 -
65'1-0Remu Koikkalainen
-
81'Jami Kyostila1-0
-
90'Elias Riihela
2-0
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
HJS Akatemia vs P-Iirot: Số liệu thống kê
-
HJS AkatemiaP-Iirot
-
13Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
7Phạt góc1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
121Pha tấn công92
-
-
74Tấn công nguy hiểm34
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |

