Kết quả Gefle IF vs AFC Eskilstuna, 21h00 ngày 11/04

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 2

  • Gefle IF vs AFC Eskilstuna: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Emanuel Chabo
  • 18'
    0-1
    goal Emanuel Chabo
  • 20'
    Lukas Vikgren goal 
    1-1
  • 26'
    1-2
    goal Sixten Skoldqvist
  • 28'
    Yukiya Sugita (Assist:Lukas Vikgren) goal 
    2-2
  • 51'
    2-3
    goal Albin Flodkvist (Assist:Aleksandar Azizovic)
  • 62'
    2-3
    Emanuel Chabo
  • 64'
    Eric Larsson goal 
    3-3
  • 65'
    Theodor Hansemon
    3-3
  • 69'
    Isak Edman (Assist:Lukas Vikgren) goal 
    4-3
  • 90'
    4-3
    Lee Hanson
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Gefle IF vs AFC Eskilstuna: Số liệu thống kê

  • Gefle IF
    AFC Eskilstuna
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    72
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby TFF 8 6 1 1 22 8 14 19 T H T T T T
2 FBK Karlstad 8 6 1 1 17 6 11 19 B T T T T H
3 IF Karlstad Fotboll 8 6 1 1 13 4 9 19 T T B H T T
4 Enkoping 8 6 0 2 16 14 2 18 T B B T T T
5 FC Arlanda 8 4 4 0 14 5 9 16 H T T H H H
6 FC Stockholm Internazionale 8 3 2 3 13 9 4 11 H T H T B B
7 Umea FC 8 3 2 3 13 13 0 11 B B T H T H
8 Karlbergs BK 8 3 2 3 12 14 -2 11 T T B H H B
9 Sollentuna United 8 2 3 3 5 7 -2 9 T H H H B B
10 Gefle IF 8 2 2 4 12 14 -2 8 B B T H B H
11 Jarfalla 8 2 2 4 9 13 -4 8 B T H B B T
12 Vasalunds IF 8 2 2 4 11 17 -6 8 T H H B T B
13 AFC Eskilstuna 8 1 3 4 11 15 -4 6 H B B B T H
14 Assyriska 8 1 3 4 10 18 -8 6 B H H B B H
15 Pitea IF 8 2 0 6 9 19 -10 6 B B B T B T
16 IFK Stocksund 8 0 2 6 13 24 -11 2 H B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation