Kết quả GAIS vs Hammarby, 00h00 ngày 21/05
Kết quả GAIS vs Hammarby
Soi kèo phạt góc GAIS vs Hammarby, 00h00 ngày 21/05
Đối đầu GAIS vs Hammarby
Phong độ GAIS gần đây
Phong độ Hammarby gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.82-0.5
1.06O 2.5
0.83U 2.5
1.031
3.80X
3.602
1.90Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
1.01O 1
0.77U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GAIS vs Hammarby
-
Sân vận động: Ullevi Stadiums
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 15
-
GAIS vs Hammarby: Diễn biến chính
-
24'0-0Hampus Skoglund
-
26'Rasmus Johansson
1-0 -
45'Oskar Agren1-0
-
63'1-0Frank Junior Adjei
Montader Madjed -
63'1-0Nahir Besara
Moise Kabore -
66'Joackim Aberg1-0
-
71'1-0Hampus Skoglund
-
74'Oscar Pettersson
Rasmus Johansson1-0 -
74'1-0Noah Persson
Frederik Franck Winther -
74'1-0Oliver Hagen
Frank Junior Adjei -
80'Jonas Lindberg
Max Andersson1-0 -
80'Filip Beckman
Joackim Aberg1-0 -
81'Samuel Salter
2-0 -
84'2-0Nikola Vasic
Paulos Abraham -
86'Shalom Ekong
Samuel Salter2-0 -
87'Robin Sixten Frej
Robert Frosti Thorkelsson2-0
-
GAIS vs Hammarby: Đội hình chính và dự bị
-
GAIS4-3-3Hammarby4-2-3-11Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren22Anes Cardaklija6August Wangberg17Robert Frosti Thorkelsson7Joackim Aberg8William Milovanovic11Rasmus Johansson20Samuel Salter16Max Andersson29Moise Kabore26Montader Madjed7Paulos Abraham9Victor Lind11Oscar Johansson8Markus Karlsson2Hampus Skoglund6Ibrahima Fofana4Victor Eriksson3Frederik Franck Winther1Warner Hahn
- Đội hình dự bị
-
26Blessing Dankwah27Mohamed Bawa24Filip Beckman21Shalom Ekong12Robin Sixten Frej28Lucas Hedlund25Jonas Lindberg32Oscar Pettersson13Kees SimsFrank Junior Adjei 28Nahir Besara 20Dennis Collander 14Oliver Hagen 15Bjorn Hedlof 33Felix Jakobsson 27Noah Persson 16Tesfaldet Tekie 5Nikola Vasic 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fredrik HolmbergMarti Cifuentes
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GAIS vs Hammarby: Số liệu thống kê
-
GAISHammarby
-
16Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc3
-
-
11Sút Phạt16
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
3Cứu thua5
-
-
20Cản phá thành công10
-
-
19Thử thách11
-
-
26Long pass18
-
-
3Successful center2
-
-
9Sút ra ngoài14
-
-
0Woodwork1
-
-
19Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn5
-
-
13Ném biên23
-
-
365Số đường chuyền653
-
-
73%Chuyền chính xác86%
-
-
95Pha tấn công119
-
-
35Tấn công nguy hiểm45
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
5Big Chances4
-
-
3Big Chances Missed4
-
-
11Shots Inside Box10
-
-
5Shots Outside Box7
-
-
61Duels Won53
-
-
3Expected Goals2.09
-
-
2.45xG Open Play1.86
-
-
3xG Non Penalty2.09
-
-
2.37xGOT0.99
-
-
20Touches In Opposition Box30
-
-
11Accurate Crosses17
-
-
46Ground Duels Won38
-
-
15Aerial Duels Won15
-
-
28Clearances21
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 8 | 13 | 17 | H H T T T B |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 16 | T B H T H H |
| 5 | Mjallby AIF | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 7 | GAIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 12 | H H T T H T |
| 8 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 9 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

