Kết quả FC Vardar Skopje vs FK Tikves Kavadarci, 21h00 ngày 26/04

VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 29

  • FC Vardar Skopje vs FK Tikves Kavadarci: Diễn biến chính

  • 3'
    Stefan Cvetkovic goal 
    1-0
  • 4'
    1-0
    Berat Sadik
  • 4'
    1-0
    Aleksandar Varelovski
  • 24'
    Goran Zakaric goal 
    2-0
  • 30'
    Darko Velkovski goal 
    3-0
  • 32'
    3-0
    Lucianinho
  • 39'
    Georgije Jankulov goal 
    4-0
  • 44'
    Darko Velkovski
    4-0
  • 44'
    4-0
    Hristijan Stevkovski
  • 44'
    4-0
    Danail Tasev
  • 60'
    Azer Omeragikj goal 
    5-0
  • 75'
    Azer Omeragikj goal 
    6-0
  • 81'
    6-0
    Fode Camara
  • 81'
    6-0
    Daniel Mojsov
  • 82'
    Azer Omeragikj goal 
    7-0
  • BXH VĐQG Bắc Macedonia
  • BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
  • FC Vardar Skopje vs FK Tikves Kavadarci: Số liệu thống kê

  • FC Vardar Skopje
    FK Tikves Kavadarci
  • 24
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 16
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     

BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Vardar Skopje 33 26 5 2 80 21 59 83 T T T T T T
2 FK Shkendija 79 33 23 5 5 67 30 37 74 T B H T T B
3 FC Struga Trim Lum 33 19 5 9 68 28 40 62 T T B B B B
4 Sileks 33 16 5 12 59 36 23 53 T B H B B B
5 FK Tikves Kavadarci 33 14 6 13 59 47 12 48 B B H T H T
6 KF Arsimi 33 13 7 13 50 53 -3 46 B T H H T T
7 FK Bashkimi 33 11 9 13 40 54 -14 42 B T B H H B
8 Pelister Bitola 33 10 10 13 41 42 -1 40 T T H T H T
9 Academy Pandev 33 10 10 13 46 56 -10 40 B B T H B T
10 FK Makedonija Gjorce Petrov 33 9 7 17 42 57 -15 34 B T T B H T
11 Rabotnicki Skopje 33 9 6 18 45 58 -13 33 T B H H T B
12 FK Shkupi 33 0 1 32 15 130 -115 1 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation