Kết quả Dyussh Polesgu Nữ vs Naftan Novopolock(W), 19h00 ngày 17/05
Kết quả Dyussh Polesgu Nữ vs Naftan Novopolock(W)
Đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Naftan Novopolock(W)
Phong độ Dyussh Polesgu Nữ gần đây
Phong độ Naftan Novopolock(W) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dyussh Polesgu Nữ vs Naftan Novopolock(W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Belarus nữ 2026 » vòng 5
-
Dyussh Polesgu Nữ vs Naftan Novopolock(W): Diễn biến chính
-
11'0-1
Nemtseva S. -
18'0-2
Stankevich K. -
20'Chadovich M.0-2
-
24'0-3
Vinnikova S. -
58'0-4
Mikhan D. -
73'Shinkaruk N.0-4
-
75'0-5
Mikhan D. -
80'0-6
Sidorchuk V. -
88'0-7
Aleshina A.
- BXH VĐQG Belarus nữ
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Dyussh Polesgu Nữ vs Naftan Novopolock(W): Số liệu thống kê
-
Dyussh Polesgu NữNaftan Novopolock(W)
-
1Tổng cú sút13
-
-
0Sút trúng cầu môn7
-
-
1Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
17%Kiểm soát bóng83%
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
14Pha tấn công63
-
-
0Tấn công nguy hiểm6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
25%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)75%
-
BXH VĐQG Belarus nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minsk (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Naftan Novopolock(W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 25 | 7 | 18 | 15 | B T T T T T |
| 3 | Dinamo Brest (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Dnepr Mogilev (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 28 | 6 | 22 | 10 | B B H T T T |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | T B H T T B |
| 7 | FC Gomel (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 20 | -16 | 7 | T T B B H B |
| 8 | Energetik-BGU Minsk (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | 1 | 6 | T B B B B T |
| 9 | Belshina (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 19 | -5 | 6 | B T B T B B |
| 10 | ABFF U19 (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B B B H T |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B T B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 34 | -33 | 0 | B B B B B B |

