Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi, 17h00 ngày 26/10

VĐQG Georgia 2026: Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi

Lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi trước đây

  • 30/08/2025
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 1
    Merani Martvili
    0 - 1
    D
  • 15/05/2025
    Merani Martvili
    0 - 2
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 0
    L
  • 29/03/2025
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 2
    Merani Martvili
    1 - 1
    W
  • 20/10/2023
    Merani Martvili
    2 - 2
    Lokomotiv Tbilisi
    2 - 1
    D
  • 13/08/2023
    Lokomotiv Tbilisi
    5 - 0
    Merani Martvili
    3 - 0
    L
  • 10/05/2023
    Merani Martvili
    1 - 0
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 11/03/2023
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 0
    Merani Martvili
    0 - 0
    L
  • 24/09/2019
    Merani Martvili
    1 - 1
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 1
    D
  • 15/04/2016
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 1
    Merani Martvili
    1 - 0
    D
  • 01/11/2015
    Merani Martvili
    0 - 3
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi

- Thống kê lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 7 2 2 3
Cúp Quốc Gia Georgia 1 0 1 0
VĐQG Georgia 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Merani Martvili vs Lokomotiv Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Merani Martvili (sân nhà) 5 1 2 2
Merani Martvili (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Merani Martvili thắng
Bại: là số trận Merani Martvili thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Merani MartviliLokomotiv Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 29 17 7 5 46 24 22 58 T T T T T T
2 Spaeri FC 29 15 10 4 47 25 22 55 B T T H B B
3 Fc Meshakhte Tkibuli 29 10 11 8 27 19 8 41 B B H B T T
4 Merani Martvili 29 11 7 11 32 44 -12 40 T T H H B B
5 Samtredia 29 8 12 9 35 33 2 36 H T H H T B
6 Lokomotiv Tbilisi 29 8 11 10 39 40 -1 35 T H B T B B
7 FC Sioni Bolnisi 29 8 11 10 32 36 -4 35 B B B H B T
8 Sabutaroti billisse B 29 8 10 11 33 35 -2 34 T H H H B B
9 FC Gonio 29 7 10 12 33 42 -9 31 B B B H T T
10 Dinamo Tbilisi II 29 4 9 16 32 58 -26 21 H B T B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: