Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi, 18h30 ngày 08/11

VĐQG Georgia 2026: FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi

Lịch sử đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi trước đây

  • 15/09/2025
    Lokomotiv Tbilisi
    3 - 2
    FC Metalurgi Rustavi
    1 - 1
    L
  • 24/05/2025
    FC Metalurgi Rustavi
    2 - 1
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 1
    W
  • 06/04/2025
    Lokomotiv Tbilisi
    2 - 2
    FC Metalurgi Rustavi
    1 - 0
    D
  • 22/11/2024
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 1
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 1
    L
  • 15/09/2024
    Lokomotiv Tbilisi
    4 - 1
    FC Metalurgi Rustavi
    1 - 0
    L
  • 28/05/2024
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 0
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 0
    D
  • 13/04/2024
    Lokomotiv Tbilisi
    1 - 1
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 0
    D
  • 09/12/2023
    FC Metalurgi Rustavi
    4 - 3
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 2
    W
  • 05/12/2023
    Lokomotiv Tbilisi
    4 - 0
    FC Metalurgi Rustavi
    1 - 0
    L
  • 20/09/2019
    FC Metalurgi Rustavi
    2 - 1
    Lokomotiv Tbilisi
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 9 2 3 4
VĐQG Georgia 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Lokomotiv Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Metalurgi Rustavi (sân nhà) 5 3 1 1
FC Metalurgi Rustavi (sân khách) 5 0 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Metalurgi Rustavi thắng
Bại: là số trận FC Metalurgi Rustavi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Metalurgi RustaviLokomotiv Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 31 18 8 5 48 25 23 62 T T T T H T
2 Spaeri FC 31 15 12 4 47 25 22 57 T H B B H H
3 Merani Martvili 32 11 10 11 35 47 -12 43 H B B H H H
4 Fc Meshakhte Tkibuli 31 10 12 9 28 21 7 42 H B T T H B
5 Samtredia 31 9 12 10 37 35 2 39 H H T B T B
6 Lokomotiv Tbilisi 31 9 12 10 41 41 0 39 B T B B H T
7 Sabutaroti billisse B 32 8 12 12 33 37 -4 36 H B B H B H
8 FC Sioni Bolnisi 32 8 12 12 34 40 -6 36 H B T B B H
9 FC Gonio 31 8 10 13 36 44 -8 34 B H T T B T
10 Dinamo Tbilisi II 32 6 10 16 38 62 -24 28 B T T T T H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: