Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shturmi vs Aragvi Dusheti, 23h00 ngày 24/5
Kết quả Shturmi vs Aragvi Dusheti
Đối đầu Shturmi vs Aragvi Dusheti
Phong độ Shturmi gần đây
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
VĐQG Georgia 2026: Shturmi vs Aragvi Dusheti
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 24/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shturmi vs Aragvi Dusheti trước đây
-
07/04/2026Aragvi Dusheti0 - 2Shturmi0 - 2W
-
08/12/2024Aragvi Dusheti1 - 1Shturmi0 - 0D
-
30/09/2024Shturmi2 - 1Aragvi Dusheti1 - 0W
-
05/08/2024Aragvi Dusheti1 - 1Shturmi1 - 1D
-
27/04/2024Shturmi1 - 0Aragvi Dusheti0 - 0W
-
05/09/2025Shturmi0 - 0Aragvi Dusheti0 - 0D
-
03/04/2025Aragvi Dusheti1 - 1Shturmi1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Shturmi vs Aragvi Dusheti
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs Aragvi Dusheti: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs Aragvi Dusheti: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Hạng 3 Georgia | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs Aragvi Dusheti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shturmi (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Shturmi (sân khách) | 4 | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shturmi thắng
Bại: là số trận Shturmi thua
Thắng: là số trận Shturmi thắng
Bại: là số trận Shturmi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shturmi và Aragvi Dusheti trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 14 | 6 | 26 | T H T H B T |
| 3 | FC Telavi | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 15 | 2 | 23 | B B T H T T |
| 4 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 26 | -8 | 15 | T T B H H B |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 15 | 4 | 2 | 9 | 21 | 21 | 0 | 14 | B T B H B B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
