Kết quả Adelaide United FC (Youth) vs West Torrens Birkalla, 12h30 ngày 23/05
Kết quả Adelaide United FC (Youth) vs West Torrens Birkalla
Đối đầu Adelaide United FC (Youth) vs West Torrens Birkalla
Phong độ Adelaide United FC (Youth) gần đây
Phong độ West Torrens Birkalla gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202612:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.78O 3.5
0.88U 3.5
0.921
2.10X
3.602
2.75Hiệp 1+0
0.65-0
1.05O 1.5
0.90U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Adelaide United FC (Youth) vs West Torrens Birkalla
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2026 » vòng 11
-
Adelaide United FC (Youth) vs West Torrens Birkalla: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
56'0-0
-
57'Blackwood(OW)1-0
-
61'1-0
-
64'Garuccio
2-0 -
78'Crawford
3-0
- BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Adelaide United FC (Youth) vs West Torrens Birkalla: Số liệu thống kê
-
Adelaide United FC (Youth)West Torrens Birkalla
-
13Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
2Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
112Pha tấn công80
-
-
53Tấn công nguy hiểm38
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metrostars SC | 11 | 6 | 4 | 1 | 29 | 13 | 16 | 22 | H T H T H T |
| 2 | Playford City Patriots | 11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 17 | 11 | 21 | T T T H H B |
| 3 | West Torrens Birkalla | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 18 | 4 | 21 | H B T H T B |
| 4 | Adelaide City FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 12 | 9 | 19 | T B B T H H |
| 5 | White City Woodville | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 14 | 6 | 18 | H B T T T H |
| 6 | Adelaide United FC (Youth) | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T T B T T |
| 7 | Campbelltown City SC | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 19 | 3 | 14 | H T B B B T |
| 8 | Croydon Kings | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 21 | -4 | 14 | H T T B T B |
| 9 | West Adelaide SC | 11 | 3 | 4 | 4 | 22 | 22 | 0 | 13 | H B H H B T |
| 10 | Sturt Lions | 11 | 4 | 0 | 7 | 19 | 20 | -1 | 12 | B T B B B B |
| 11 | Adelaide Comets FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 20 | -9 | 8 | H B B T H T |
| 12 | Para Hills Knlghts SC | 11 | 0 | 2 | 9 | 7 | 45 | -38 | 2 | B B B H B B |
Title Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

