Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC, 17h00 ngày 20/5

VĐQG Ethiopia 2025-2026: Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC

Lịch sử đối đầu Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ethiopia 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Sheger Ketema vs Mekelle 70 Enderta FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Sheger Ketema (sân nhà) 0 0 0 0
Sheger Ketema (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sheger Ketema thắng
Bại: là số trận Sheger Ketema thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sheger KetemaMekelle 70 Enderta FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ethiopia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 32 15 10 7 35 20 15 55 T T H B B B
2 Negelle Arsi 32 13 12 7 32 25 7 51 H H H T T B
3 Mekelakeya 32 12 14 6 40 25 15 50 T H T H H T
4 Fasil Kenema 32 11 13 8 23 24 -1 46 T B H B B T
5 Hawassa City FC 32 11 12 9 32 26 6 45 H H B H B H
6 Ethio Electric FC 32 11 12 9 26 21 5 45 T H B B T B
7 Bahir Dar Kenema FC 32 9 17 6 25 22 3 44 H B H T H T
8 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
9 Ethiopia Bunna 32 11 10 11 34 35 -1 43 H T B H H B
10 Ethiopia Nigd Bank 32 10 11 11 40 38 2 41 B B H T B T
11 Hadiya Hossana 32 10 11 11 28 32 -4 41 H H H B T T
12 Sheger Ketema 31 8 16 7 29 27 2 40 H T H H T B
13 Kedus Giorgis 32 10 10 12 25 29 -4 40 T B H B T H
14 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
15 Welwalo Adigrat 32 9 12 11 29 33 -4 39 B T T B H T
16 Adama City 32 8 14 10 30 33 -3 38 B B H H T B
17 Shire Endaselassie FC 32 8 12 12 20 27 -7 36 H B H T B T
18 Dire Dawa 32 7 13 12 19 36 -17 34 B B H H B B
19 Mekelle 70 Enderta 32 6 14 12 26 33 -7 32 T T H B B H
20 Arba Minch 32 5 14 13 25 37 -12 29 H H H T B H

Cập nhật: