Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC, 20h00 ngày 19/5

VĐQG Ethiopia 2025-2026: Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC

Lịch sử đối đầu Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC trước đây

  • 10/01/2026
    Defence Force FC
    1 - 2
    Bahir Dar Kenema FC
    0 - 0
    W
  • 19/05/2025
    Bahir Dar Kenema FC
    0 - 0
    Defence Force FC
    0 - 0
    D
  • 25/01/2025
    Defence Force FC
    1 - 1
    Bahir Dar Kenema FC
    1 - 1
    D
  • 07/03/2024
    Defence Force FC
    0 - 1
    Bahir Dar Kenema FC
    0 - 0
    W
  • 15/10/2023
    Bahir Dar Kenema FC
    2 - 1
    Defence Force FC
    1 - 0
    W
  • 19/12/2022
    Bahir Dar Kenema FC
    2 - 3
    Defence Force FC
    1 - 1
    L
  • 24/04/2022
    Defence Force FC
    1 - 1
    Bahir Dar Kenema FC
    0 - 0
    D
  • 29/11/2021
    Bahir Dar Kenema FC
    0 - 2
    Defence Force FC
    0 - 0
    L
  • 13/11/2019
    Defence Force FC
    1 - 1
    Bahir Dar Kenema FC
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 3 4 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ethiopia 8 3 3 2
Cúp Ethiopia 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Bahir Dar Kenema FC vs Defence Force FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Bahir Dar Kenema FC (sân nhà) 4 1 1 2
Bahir Dar Kenema FC (sân khách) 5 2 3 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bahir Dar Kenema FC thắng
Bại: là số trận Bahir Dar Kenema FC thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bahir Dar Kenema FCDefence Force FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ethiopia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 31 15 10 6 35 19 16 55 B T T H B B
2 Negelle Arsi 31 13 12 6 32 21 11 51 H H H H T T
3 Mekelakeya 31 11 14 6 36 25 11 47 T T H T H H
4 Ethio Electric FC 31 11 12 8 25 19 6 45 B T H B B T
5 Hawassa City FC 31 11 11 9 32 26 6 44 B H H B H B
6 Ethiopia Bunna 31 11 10 10 34 34 0 43 H H T B H H
7 Fasil Kenema 31 10 13 8 20 23 -3 43 T T B H B B
8 Wolaita Dicha 31 9 14 8 32 29 3 41 T B T H T T
9 Bahir Dar Kenema FC 31 8 17 6 23 22 1 41 T H B H T H
10 Sheger Ketema 30 8 16 6 28 25 3 40 H H T H H T
11 Kedus Giorgis 31 10 9 12 25 29 -4 39 H T B H B T
12 Ethiopia Nigd Bank 31 9 11 11 38 37 1 38 T B B H T B
13 Adama City 31 8 14 9 29 30 -1 38 B B B H H T
14 Hadiya Hossana 31 9 11 11 27 32 -5 38 T H H H B T
15 Ethiopian Insurance FC 30 8 13 9 26 24 2 37 H H H T T T
16 Welwalo Adigrat 31 8 12 11 27 32 -5 36 B B T T B H
17 Dire Dawa 31 7 13 11 19 34 -15 34 T B B H H B
18 Shire Endaselassie FC 31 7 12 12 19 27 -8 33 B H B H T B
19 Mekelle 70 Enderta 31 6 13 12 25 32 -7 31 B T T H B B
20 Arba Minch 31 5 13 13 25 37 -12 28 B H H H T B

Cập nhật: