Kết quả Ethiopia Nigd Bank vs Sidama Bunna, 19h20 ngày 14/04
Kết quả Ethiopia Nigd Bank vs Sidama Bunna
Đối đầu Ethiopia Nigd Bank vs Sidama Bunna
Phong độ Ethiopia Nigd Bank gần đây
Phong độ Sidama Bunna gần đây
-
Thứ ba, Ngày 14/04/202619:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 2
1.00U 2
0.801
4.00X
3.102
1.83Hiệp 1+0
1.21-0
0.62O 0.75
1.00U 0.75
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ethiopia Nigd Bank vs Sidama Bunna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ethiopia 2025-2026 » vòng 27
-
Ethiopia Nigd Bank vs Sidama Bunna: Diễn biến chính
-
45'0-1
Abel Yalew -
56'0-1
- BXH VĐQG Ethiopia
- BXH bóng đá Ethiopia mới nhất
-
Ethiopia Nigd Bank vs Sidama Bunna: Số liệu thống kê
-
Ethiopia Nigd BankSidama Bunna
-
5Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
5Phạt góc7
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
93Pha tấn công85
-
-
31Tấn công nguy hiểm30
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH VĐQG Ethiopia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 32 | 15 | 10 | 7 | 35 | 20 | 15 | 55 | T T H B B B |
| 2 | Mekelakeya | 33 | 12 | 15 | 6 | 41 | 26 | 15 | 51 | H T H H T H |
| 3 | Negelle Arsi | 32 | 13 | 12 | 7 | 32 | 25 | 7 | 51 | H H H T T B |
| 4 | Fasil Kenema | 32 | 11 | 13 | 8 | 23 | 24 | -1 | 46 | T B H B B T |
| 5 | Hawassa City FC | 32 | 11 | 12 | 9 | 32 | 26 | 6 | 45 | H H B H B H |
| 6 | Ethio Electric FC | 32 | 11 | 12 | 9 | 26 | 21 | 5 | 45 | T H B B T B |
| 7 | Bahir Dar Kenema FC | 33 | 9 | 18 | 6 | 26 | 23 | 3 | 45 | B H T H T H |
| 8 | Wolaita Dicha | 33 | 9 | 16 | 8 | 32 | 29 | 3 | 43 | T H T T H H |
| 9 | Ethiopia Bunna | 32 | 11 | 10 | 11 | 34 | 35 | -1 | 43 | H T B H H B |
| 10 | Ethiopia Nigd Bank | 33 | 10 | 12 | 11 | 40 | 38 | 2 | 42 | B H T B T H |
| 11 | Hadiya Hossana | 33 | 10 | 12 | 11 | 28 | 32 | -4 | 42 | H H B T T H |
| 12 | Sheger Ketema | 31 | 8 | 16 | 7 | 29 | 27 | 2 | 40 | H T H H T B |
| 13 | Kedus Giorgis | 32 | 10 | 10 | 12 | 25 | 29 | -4 | 40 | T B H B T H |
| 14 | Ethiopian Insurance FC | 32 | 8 | 15 | 9 | 27 | 25 | 2 | 39 | H T T T H H |
| 15 | Welwalo Adigrat | 32 | 9 | 12 | 11 | 29 | 33 | -4 | 39 | B T T B H T |
| 16 | Adama City | 32 | 8 | 14 | 10 | 30 | 33 | -3 | 38 | B B H H T B |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 32 | 8 | 12 | 12 | 20 | 27 | -7 | 36 | H B H T B T |
| 18 | Dire Dawa | 32 | 7 | 13 | 12 | 19 | 36 | -17 | 34 | B B H H B B |
| 19 | Mekelle 70 Enderta | 32 | 6 | 14 | 12 | 26 | 33 | -7 | 32 | T T H B B H |
| 20 | Arba Minch | 32 | 5 | 14 | 13 | 25 | 37 | -12 | 29 | H H H T B H |

