Kết quả Ethio Electric FC vs Bahir Dar Kenema FC, 17h00 ngày 03/04
Kết quả Ethio Electric FC vs Bahir Dar Kenema FC
Đối đầu Ethio Electric FC vs Bahir Dar Kenema FC
Phong độ Ethio Electric FC gần đây
Phong độ Bahir Dar Kenema FC gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 03/04/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 1.75
0.90U 1.75
0.901
2.90X
2.502
2.62Hiệp 1+0
0.98-0
0.82O 0.5
0.77U 0.5
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ethio Electric FC vs Bahir Dar Kenema FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ethiopia 2025-2026 » vòng 25
-
Ethio Electric FC vs Bahir Dar Kenema FC: Diễn biến chính
-
77'0-0
-
90'0-0
- BXH VĐQG Ethiopia
- BXH bóng đá Ethiopia mới nhất
-
Ethio Electric FC vs Bahir Dar Kenema FC: Số liệu thống kê
-
Ethio Electric FCBahir Dar Kenema FC
-
6Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
1Phạt góc2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
95Pha tấn công75
-
-
53Tấn công nguy hiểm51
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH VĐQG Ethiopia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 33 | 16 | 10 | 7 | 38 | 20 | 18 | 58 | T H B B B T |
| 2 | Negelle Arsi | 33 | 13 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 52 | H H T T B H |
| 3 | Mekelakeya | 33 | 12 | 15 | 6 | 41 | 26 | 15 | 51 | H T H H T H |
| 4 | Ethio Electric FC | 33 | 11 | 13 | 9 | 27 | 22 | 5 | 46 | H B B T B H |
| 5 | Ethiopia Bunna | 33 | 12 | 10 | 11 | 36 | 36 | 0 | 46 | T B H H B T |
| 6 | Fasil Kenema | 33 | 11 | 13 | 9 | 24 | 26 | -2 | 46 | B H B B T B |
| 7 | Hawassa City FC | 33 | 11 | 12 | 10 | 32 | 27 | 5 | 45 | H B H B H B |
| 8 | Bahir Dar Kenema FC | 33 | 9 | 18 | 6 | 26 | 23 | 3 | 45 | B H T H T H |
| 9 | Wolaita Dicha | 33 | 9 | 16 | 8 | 32 | 29 | 3 | 43 | T H T T H H |
| 10 | Kedus Giorgis | 33 | 11 | 10 | 12 | 26 | 29 | -3 | 43 | B H B T H T |
| 11 | Ethiopia Nigd Bank | 33 | 10 | 12 | 11 | 40 | 38 | 2 | 42 | B H T B T H |
| 12 | Hadiya Hossana | 33 | 10 | 12 | 11 | 28 | 32 | -4 | 42 | H H B T T H |
| 13 | Sheger Ketema | 32 | 8 | 16 | 8 | 29 | 28 | 1 | 40 | T H H T B B |
| 14 | Welwalo Adigrat | 33 | 9 | 13 | 11 | 29 | 33 | -4 | 40 | T T B H T H |
| 15 | Ethiopian Insurance FC | 32 | 8 | 15 | 9 | 27 | 25 | 2 | 39 | H T T T H H |
| 16 | Adama City | 33 | 8 | 15 | 10 | 30 | 33 | -3 | 39 | B H H T B H |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 33 | 8 | 13 | 12 | 20 | 27 | -7 | 37 | B H T B T H |
| 18 | Mekelle 70 Enderta | 33 | 7 | 14 | 12 | 27 | 33 | -6 | 35 | T H B B H T |
| 19 | Dire Dawa | 33 | 7 | 14 | 12 | 20 | 37 | -17 | 35 | B H H B B H |
| 20 | Arba Minch | 33 | 5 | 14 | 14 | 25 | 40 | -15 | 29 | H H T B H B |

