Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Maardu vs Nomme JK Kalju II, 23h00 ngày 18/6
Kết quả FC Maardu vs Nomme JK Kalju II
Đối đầu FC Maardu vs Nomme JK Kalju II
Phong độ FC Maardu gần đây
Phong độ Nomme JK Kalju II gần đây
Hạng 2 Estonia 2026: FC Maardu vs Nomme JK Kalju II
-
Giải đấu: Hạng 2 EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/6/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Maardu vs Nomme JK Kalju II trước đây
-
18/04/2026Nomme JK Kalju II3 - 2FC Maardu2 - 1L
-
06/10/2018Nomme JK Kalju II0 - 1FC Maardu0 - 1W
-
14/07/2018FC Maardu10 - 1Nomme JK Kalju II5 - 1W
-
28/04/2018Nomme JK Kalju II1 - 2FC Maardu1 - 0W
-
17/03/2018FC Maardu2 - 0Nomme JK Kalju II0 - 0W
-
18/09/2016Nomme JK Kalju II1 - 1FC Maardu1 - 0D
-
21/08/2016FC Maardu0 - 4Nomme JK Kalju II0 - 2L
-
21/05/2016Nomme JK Kalju II1 - 3FC Maardu0 - 1W
-
06/04/2016FC Maardu3 - 0Nomme JK Kalju II1 - 0W
-
16/02/2025Nomme JK Kalju II0 - 4FC Maardu0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Maardu vs Nomme JK Kalju II
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Maardu vs Nomme JK Kalju II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Maardu vs Nomme JK Kalju II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia | 9 | 6 | 1 | 2 |
| Mùa đông Estonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Maardu vs Nomme JK Kalju II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Maardu (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| FC Maardu (sân khách) | 6 | 4 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Maardu thắng
Bại: là số trận FC Maardu thua
Thắng: là số trận FC Maardu thắng
Bại: là số trận FC Maardu thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Maardu và Nomme JK Kalju II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 15 | 11 | 2 | 2 | 44 | 18 | 26 | 35 | B H T T T T |
| 2 | Viimsi MRJK | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 11 | 14 | 27 | T T H T T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 12 | 7 | 2 | 3 | 33 | 23 | 10 | 23 | T T B H H T |
| 4 | Elva | 15 | 7 | 2 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | T B T T B T |
| 5 | FC Nomme United U21 | 13 | 5 | 3 | 5 | 25 | 27 | -2 | 18 | H B H T B B |
| 6 | Nomme JK Kalju II | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 33 | -9 | 17 | T T H B B T |
| 7 | Tallinna FC Levadia B | 15 | 5 | 0 | 10 | 25 | 30 | -5 | 15 | B B T B T T |
| 8 | JK Tallinna Kalev | 15 | 4 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 15 | T H B B B B |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 15 | 3 | 5 | 7 | 20 | 36 | -16 | 14 | B H B H T B |
| 10 | FC Maardu | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 32 | -15 | 13 | B T T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
