Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare, 19h30 ngày 01/11

VĐQG Estonia 2026: FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare

Lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare trước đây

  • 24/08/2025
    FC Kuressaare
    1 - 2
    FC Flora Tallinn
    1 - 2
    W
  • 27/05/2025
    FC Kuressaare
    1 - 3
    FC Flora Tallinn
    0 - 1
    W
  • 29/03/2025
    FC Flora Tallinn
    5 - 0
    FC Kuressaare
    1 - 0
    W
  • 26/10/2024
    FC Flora Tallinn
    3 - 0
    FC Kuressaare
    1 - 0
    W
  • 14/09/2024
    FC Kuressaare
    3 - 4
    FC Flora Tallinn
    1 - 2
    W
  • 21/05/2024
    FC Flora Tallinn
    1 - 0
    FC Kuressaare
    0 - 0
    W
  • 27/04/2024
    FC Kuressaare
    2 - 2
    FC Flora Tallinn
    1 - 0
    D
  • 07/10/2023
    FC Flora Tallinn
    3 - 0
    FC Kuressaare
    1 - 0
    W
  • 04/08/2023
    FC Flora Tallinn
    4 - 0
    FC Kuressaare
    2 - 0
    W
  • 14/05/2023
    FC Kuressaare
    0 - 3
    FC Flora Tallinn
    0 - 2
    W

Thống kê thành tích đối đầu FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 9 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Estonia 10 9 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs FC Kuressaare: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Flora Tallinn (sân nhà) 5 5 0 0
FC Flora Tallinn (sân khách) 5 4 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Flora Tallinn thắng
Bại: là số trận FC Flora Tallinn thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Flora TallinnFC Kuressaare trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Estonia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Flora Tallinn 34 24 4 6 79 31 48 76 B B T T T H
2 Levadia Tallinn 34 24 3 7 83 34 49 75 T T T T B T
3 Nomme JK Kalju 34 22 4 8 66 35 31 70 T T T T T T
4 Paide Linnameeskond 34 20 6 8 59 31 28 66 B T H T T H
5 Trans Narva 34 15 6 13 53 46 7 51 H B T H B B
6 Parnu JK Vaprus 34 14 7 13 54 45 9 49 T T B H B B
7 Harju JK Laagri 34 9 5 20 43 67 -24 32 B B B B H T
8 FC Kuressaare 34 8 4 22 31 63 -32 28 H T H B T B
9 Tartu JK Maag Tammeka 34 8 3 23 44 81 -37 27 B B B B H T
10 JK Tallinna Kalev 34 4 2 28 29 108 -79 14 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs
Cập nhật: