Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Elva vs Viimsi MRJK, 23h00 ngày 18/6

Hạng 2 Estonia 2026: Elva vs Viimsi MRJK

  • Giải đấu: Hạng 2 Estonia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 18/6/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Elva vs Viimsi MRJK trước đây

  • 03/04/2026
    Elva
    1 - 0
    Viimsi MRJK
    0 - 0
    W
  • 22/09/2025
    Viimsi MRJK
    1 - 1
    Elva
    0 - 0
    D
  • 19/07/2025
    Elva
    0 - 3
    Viimsi MRJK
    0 - 1
    L
  • 19/06/2025
    Elva
    1 - 0
    Viimsi MRJK
    1 - 0
    W
  • 01/03/2025
    Viimsi MRJK
    3 - 3
    Elva
    0 - 3
    D
  • 10/11/2024
    Elva
    2 - 3
    Viimsi MRJK
    0 - 2
    L
  • 17/08/2024
    Viimsi MRJK
    2 - 1
    Elva
    0 - 1
    L
  • 26/05/2024
    Elva
    0 - 2
    Viimsi MRJK
    0 - 1
    L
  • 14/04/2024
    Viimsi MRJK
    1 - 1
    Elva
    1 - 0
    D
  • 02/10/2023
    Viimsi MRJK
    4 - 0
    Elva
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Elva vs Viimsi MRJK

- Thống kê lịch sử đối đầu Elva vs Viimsi MRJK: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Elva vs Viimsi MRJK: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia 10 2 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Elva vs Viimsi MRJK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Elva (sân nhà) 5 2 0 3
Elva (sân khách) 5 0 3 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Elva thắng
Bại: là số trận Elva thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ElvaViimsi MRJK trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JK Welco Elekter 15 11 2 2 44 18 26 35 B H T T T T
2 Viimsi MRJK 14 8 3 3 25 11 14 27 T T H T T B
3 Flora Tallinn II 12 7 2 3 33 23 10 23 T T B H H T
4 Elva 15 7 2 6 29 26 3 23 T B T T B T
5 FC Nomme United U21 13 5 3 5 25 27 -2 18 H B H T B B
6 Nomme JK Kalju II 14 5 2 7 24 33 -9 17 T T H B B T
7 Tallinna FC Levadia B 15 5 0 10 25 30 -5 15 B B T B T T
8 JK Tallinna Kalev 15 4 3 8 25 31 -6 15 T H B B B B
9 Tallinna FC Ararat TTU 15 3 5 7 20 36 -16 14 B H B H T B
10 FC Maardu 14 3 4 7 17 32 -15 13 B T T B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: