Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg, 19h00 ngày 11/4

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2025-2026: Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg

  • Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 11/4/2026 19:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg

- Thống kê lịch sử đối đầu Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Unterhaching vs TSV Schwaben Augsburg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Unterhaching (sân nhà) 0 0 0 0
Unterhaching (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Unterhaching thắng
Bại: là số trận Unterhaching thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UnterhachingTSV Schwaben Augsburg trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 28 21 1 6 57 23 34 64 T B T T B T
2 Carl Zeiss Jena 28 17 6 5 54 29 25 57 T B B T T T
3 Hallescher FC 29 17 5 7 55 30 25 56 T T T B T B
4 Rot-Weiss Erfurt 27 14 8 5 51 35 16 50 B T H T T B
5 Zwickau 28 14 7 7 43 39 4 49 T T B T H B
6 VSG Altglienicke 28 12 9 7 41 34 7 45 B H H T H T
7 BFC Preussen 27 11 8 8 39 41 -2 41 H H T T H T
8 Magdeburg Am 29 12 4 13 46 40 6 40 T T H T B T
9 Chemnitzer 28 10 8 10 44 43 1 38 B B B T H B
10 FSV luckenwalde 28 9 8 11 30 39 -9 35 H B T B B B
11 Hertha BSC Berlin Youth 27 9 6 12 40 51 -11 33 T B B B B T
12 SV Babelsberg 03 28 8 8 12 46 47 -1 32 H B T H T H
13 ZFC Meuselwitz 28 8 8 12 40 47 -7 32 T B B B T B
14 Berliner FC Dynamo 27 7 8 12 33 42 -9 29 B T H B H H
15 Greifswalder FC 28 6 10 12 27 38 -11 28 T H T B H H
16 BSG Chemie Leipzig 28 7 4 17 30 44 -14 25 B H T B H T
17 Eilenburg 28 4 8 16 27 48 -21 20 B B T H B H
18 Hertha Zehlendorf 26 2 8 16 19 52 -33 14 B H T B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: