Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC, 00h00 ngày 11/4

Hạng 3 Đức 2025-2026: TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC

Lịch sử đối đầu TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC

- Thống kê lịch sử đối đầu TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Đức 1 0 0 1
Giao hữu CLB 2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu TSG Hoffenheim (Youth) vs Schweinfurt 05 FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
TSG Hoffenheim (Youth) (sân nhà) 1 1 0 0
TSG Hoffenheim (Youth) (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận TSG Hoffenheim (Youth) thắng
Bại: là số trận TSG Hoffenheim (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đức mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội TSG Hoffenheim (Youth)Schweinfurt 05 FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đức mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Đức 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfL Osnabruck 32 19 7 6 54 27 27 64 T T T T T B
2 Rot-Weiss Essen 32 17 10 5 65 50 15 61 T T T T T T
3 Energie Cottbus 32 17 9 6 61 44 17 60 T H B H T T
4 MSV Duisburg 32 16 9 7 55 42 13 57 H T B T B T
5 Hansa Rostock 32 15 11 6 57 36 21 56 T H T T B T
6 SC Verl 32 15 9 8 71 44 27 54 B T T T B B
7 TSV 1860 Munchen 32 14 8 10 47 43 4 50 T T H B H B
8 Alemannia Aachen 32 14 6 12 57 52 5 48 T T T T T H
9 SV Wehen Wiesbaden 32 14 6 12 43 40 3 48 B T H B B B
10 SV Waldhof Mannheim 32 14 5 13 51 56 -5 47 B T B T H H
11 Viktoria koln 32 13 5 14 46 44 2 44 B B B B T T
12 Jahn Regensburg 32 12 6 14 44 48 -4 42 T B H T B T
13 VfB Stuttgart II 32 12 6 14 40 51 -11 42 B B T B T H
14 Ingolstadt 32 10 10 12 51 44 7 40 H B T B B B
15 TSG Hoffenheim (Youth) 32 11 6 15 59 58 1 39 T B B B T H
16 Saarbrucken 32 8 13 11 42 47 -5 37 T B H B T H
17 SSV Ulm 1846 32 8 5 19 41 63 -22 29 B B B H T H
18 Havelse 32 6 8 18 47 73 -26 26 B B T B B T
19 Erzgebirge Aue 32 5 9 18 37 60 -23 24 B B B B B B
20 Schweinfurt 05 FC 32 5 2 25 30 76 -46 17 B T B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: