Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chemnitzer vs Zwickau, 21h00 ngày 09/5

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2025-2026: Chemnitzer vs Zwickau

  • Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Chemnitzer vs Zwickau trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Chemnitzer vs Zwickau

- Thống kê lịch sử đối đầu Chemnitzer vs Zwickau: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Chemnitzer vs Zwickau: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 5 2 1 2
Hạng 3 Đức 4 1 1 2
Cúp Landespokal Đức 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Chemnitzer vs Zwickau: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Chemnitzer (sân nhà) 5 3 1 1
Chemnitzer (sân khách) 5 1 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chemnitzer thắng
Bại: là số trận Chemnitzer thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ChemnitzerZwickau trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Carl Zeiss Jena 33 21 6 6 63 35 28 69 T T T B T T
2 FC Lokomotive Leipzig 32 22 2 8 59 27 32 68 B T B H T B
3 Zwickau 32 18 7 7 49 41 8 61 H B T T T T
4 Hallescher FC 33 18 6 9 58 36 22 60 T B H T B B
5 Rot-Weiss Erfurt 32 16 10 6 63 43 20 58 B T H T H B
6 VSG Altglienicke 33 13 11 9 49 40 9 50 T H T B B H
7 Chemnitzer 32 13 8 11 51 48 3 47 H B B T T T
8 BFC Preussen 32 13 8 11 48 53 -5 47 T B B T B T
9 Magdeburg Am 32 14 4 14 53 46 7 46 T B T B T T
10 FSV luckenwalde 32 11 9 12 35 43 -8 42 B B H T B T
11 BSG Chemie Leipzig 33 12 4 17 43 48 -5 40 T T T T T T
12 Hertha BSC Berlin Youth 33 11 7 15 45 57 -12 40 T T B B B H
13 SV Babelsberg 03 32 10 8 14 60 58 2 38 T H B B T T
14 Berliner FC Dynamo 32 9 9 14 42 48 -6 36 H T T H B B
15 Greifswalder FC 32 8 10 14 36 42 -6 34 H H B B T T
16 ZFC Meuselwitz 32 8 8 16 42 58 -16 32 T B B B B B
17 Eilenburg 33 4 11 18 35 63 -28 23 H H H H B B
18 Hertha Zehlendorf 32 2 8 22 26 71 -45 14 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: