Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bayern Munich vs Heidenheimer, 20h30 ngày 02/5

Bundesliga 2025-2026: Bayern Munich vs Heidenheimer

  • Giải đấu: Bundesliga
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 02/5/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Bayern Munich vs Heidenheimer trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Bayern Munich vs Heidenheimer

- Thống kê lịch sử đối đầu Bayern Munich vs Heidenheimer: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 5 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Bayern Munich vs Heidenheimer: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Bundesliga 5 4 0 1
Cúp Quốc Gia Đức 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Bayern Munich vs Heidenheimer: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Bayern Munich (sân nhà) 3 3 0 0
Bayern Munich (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bayern Munich thắng
Bại: là số trận Bayern Munich thua

BXH Vòng Bảng Bundesliga mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bayern MunichHeidenheimer trên Bảng xếp hạng của Bundesliga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Bundesliga 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 31 26 4 1 113 32 81 82 H T T T T T
2 Borussia Dortmund 31 20 7 4 65 31 34 67 T T T B B T
3 RB Leipzig 31 19 5 7 62 38 24 62 B T T T T T
4 VfB Stuttgart 31 17 6 8 63 43 20 57 T T B T B H
5 TSG Hoffenheim 31 17 6 8 61 45 16 57 H B B H T T
6 Bayer Leverkusen 31 16 7 8 62 42 20 55 H H T T B T
7 Eintracht Frankfurt 31 11 10 10 56 58 -2 43 T B H T B H
8 SC Freiburg 31 12 7 12 44 52 -8 43 B T B T T B
9 Augsburg 31 10 7 14 39 55 -16 37 B B H H T H
10 FSV Mainz 05 31 8 10 13 39 49 -10 34 T T T B H B
11 Borussia Monchengladbach 31 7 11 13 36 50 -14 32 T H H B H H
12 Werder Bremen 31 8 8 15 36 54 -18 32 B T B B T H
13 Union Berlin 31 8 8 15 35 55 -20 32 T B H B B B
14 FC Koln 31 7 10 14 45 53 -8 31 H H H T H B
15 Hamburger SV 31 7 10 14 34 50 -16 31 H B H B B B
16 St. Pauli 31 6 8 17 26 53 -27 26 B B H B H B
17 VfL Wolfsburg 31 6 7 18 41 66 -25 25 H B B B T H
18 Heidenheimer 31 5 7 19 35 66 -31 22 B H H T B T

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: