Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion, 22h00 ngày 14/3

Hạng 2 Đảo Síp 2025-2026: Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion

Lịch sử đối đầu Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion trước đây

  • 24/01/2026
    Karmiotissa Polemidion
    1 - 1
    Omonia 29is Maiou
    0 - 1
    D
  • 02/11/2025
    Omonia 29is Maiou
    3 - 2
    Karmiotissa Polemidion
    2 - 1
    W
  • 23/01/2022
    Omonia 29is Maiou
    1 - 1
    Karmiotissa Polemidion
    0 - 0
    D
  • 19/09/2021
    Karmiotissa Polemidion
    0 - 1
    Omonia 29is Maiou
    0 - 0
    W
  • 28/04/2025
    Karmiotissa Polemidion
    2 - 0
    Omonia 29is Maiou
    1 - 0
    L
  • 08/01/2025
    Omonia 29is Maiou
    1 - 2
    Karmiotissa Polemidion
    0 - 0
    L
  • 20/09/2024
    Karmiotissa Polemidion
    1 - 1
    Omonia 29is Maiou
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion

- Thống kê lịch sử đối đầu Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Đảo Síp 4 2 2 0
VĐQG Đảo Síp 3 0 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Omonia 29is Maiou vs Karmiotissa Polemidion: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Omonia 29is Maiou (sân nhà) 3 1 1 1
Omonia 29is Maiou (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Omonia 29is Maiou thắng
Bại: là số trận Omonia 29is Maiou thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đảo Síp mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Omonia 29is MaiouKarmiotissa Polemidion trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Đảo Síp 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Digenis Morphou 8 4 2 2 19 13 6 34 H B B T T T
2 Halkanoras Idaliou 8 4 2 2 14 10 4 31 H T T T H B
3 Spartakos Kitiou 8 4 2 2 18 7 11 30 T T T B H B
4 Iraklis Yerolakkou 8 4 4 0 9 5 4 29 T H T T H T
5 APEA Akrotiriou 8 2 2 4 8 10 -2 26 T B B B T H
6 Ethnikos Latsion 8 2 2 4 9 13 -4 20 B H H B B T
7 AE Zakakiou 8 2 3 3 12 15 -3 19 B H H T B H
8 PO Ahironas-Onisilos 8 0 3 5 6 22 -16 7 B H B B H B

Relegation
Cập nhật: