Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aalborg vs Middelfart G og, 00h00 ngày 09/5
Kết quả Aalborg vs Middelfart G og
Đối đầu Aalborg vs Middelfart G og
Phong độ Aalborg gần đây
Phong độ Middelfart G og gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2025-2026: Aalborg vs Middelfart G og
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 09/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aalborg vs Middelfart G og trước đây
-
04/04/2026Middelfart G og2 - 5Aalborg2 - 0W
-
01/11/2025Middelfart G og1 - 2Aalborg0 - 1W
-
14/09/2025Aalborg4 - 0Middelfart G og0 - 0W
-
09/11/2022Middelfart G og1 - 2Aalborg0 - 0W
-
20/09/2017Middelfart G og0 - 2Aalborg0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Aalborg vs Middelfart G og
- Thống kê lịch sử đối đầu Aalborg vs Middelfart G og: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aalborg vs Middelfart G og: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aalborg vs Middelfart G og: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Aalborg (sân khách) | 4 | 4 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aalborg thắng
Bại: là số trận Aalborg thua
Thắng: là số trận Aalborg thắng
Bại: là số trận Aalborg thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aalborg và Middelfart G og trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | 8 | 54 | B T T T T B |
| 2 | Hillerod Fodbold | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 46 | H H H B T T |
| 3 | Hvidovre IF | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 45 | H B B T H H |
| 4 | AC Horsens | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 44 | T H T T H T |
| 5 | Esbjerg | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 | -8 | 42 | H T H B B B |
| 6 | Kolding FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 35 | H B B B B H |
Upgrade Team
Cập nhật:
