Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W), 18h00 ngày 09/5
Kết quả ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W)
Đối đầu ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W)
Phong độ ASA Aarhus Nữ gần đây
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2025-2026: ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W)
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 09/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W) trước đây
-
21/03/2026FC Copenhagen (W)0 - 1ASA Aarhus (W)0 - 0W
-
08/11/2025FC Copenhagen (W)2 - 4ASA Aarhus (W)2 - 3W
-
16/08/2025ASA Aarhus (W)0 - 0FC Copenhagen (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Đan Mạch nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ASA Aarhus Nữ vs FC Copenhagen (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ASA Aarhus Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| ASA Aarhus Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ASA Aarhus Nữ thắng
Bại: là số trận ASA Aarhus Nữ thua
Thắng: là số trận ASA Aarhus Nữ thắng
Bại: là số trận ASA Aarhus Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ASA Aarhus Nữ và FC Copenhagen (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 5 | 15 | 13 | T T T B T H |
| 2 | ASA Aarhus (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | B T T T H H |
| 3 | FC Copenhagen (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 10 | T B T T B H |
| 4 | Thisted FC (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | T T B B H T |
| 5 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B B T T H |
| 6 | Osterbro IF (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 24 | -21 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
