Kết quả ES Hamam-Sousse vs Sfax Railways, 22h00 ngày 01/05
Kết quả ES Hamam-Sousse vs Sfax Railways
Đối đầu ES Hamam-Sousse vs Sfax Railways
Phong độ ES Hamam-Sousse gần đây
Phong độ Sfax Railways gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 01/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
1.03O 2
0.78U 2
1.031
1.57X
3.402
5.50Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.82O 0.75
0.99U 0.75
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ES Hamam-Sousse vs Sfax Railways
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tuynidi 2025-2026 » vòng 25
-
ES Hamam-Sousse vs Sfax Railways: Diễn biến chính
-
71'0-1
Habib Lazzez -
82'0-2
Jaouachi Y. -
84'0-2Mohamed Houssem Masmoudi
-
89'0-2Manaa Ben Hassine
-
90'Rayen Ben Abdallah
1-2 -
90'Mohamed Amine Tritar
2-2
- BXH Hạng 2 Tuynidi
- BXH bóng đá Tuynidi mới nhất
-
ES Hamam-Sousse vs Sfax Railways: Số liệu thống kê
-
ES Hamam-SousseSfax Railways
-
10Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng6
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
101Pha tấn công95
-
-
55Tấn công nguy hiểm38
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Hạng 2 Tuynidi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 16 | 8 | 2 | 54 | 15 | 39 | 56 | T B T T H T |
| 2 | Stade Gabesien | 26 | 13 | 9 | 4 | 40 | 18 | 22 | 48 | T H T H H H |
| 3 | AS Kasserine | 26 | 14 | 5 | 7 | 31 | 18 | 13 | 47 | T T B H B T |
| 4 | Jendouba Sport | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 24 | 10 | 38 | H T T B T T |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 10 | 7 | 21 | 20 | 1 | 37 | B T B T T H |
| 6 | Bouchamma | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 | 30 | 5 | 35 | B T B T T H |
| 7 | A.S Ariana | 26 | 9 | 8 | 9 | 27 | 30 | -3 | 35 | H B T B H H |
| 8 | E.Gawafel.S.Gafsa | 26 | 9 | 7 | 10 | 28 | 31 | -3 | 34 | B H B T H T |
| 9 | Union Ksour Essef | 26 | 9 | 5 | 12 | 40 | 34 | 6 | 32 | T B T B B B |
| 10 | Redeyef | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 39 | -12 | 32 | T H B H T B |
| 11 | SC Moknine | 26 | 7 | 9 | 10 | 28 | 33 | -5 | 30 | H H T T B H |
| 12 | Kalaa Sport | 26 | 9 | 3 | 14 | 28 | 44 | -16 | 30 | B T B H T B |
| 13 | AS Djelma | 26 | 6 | 8 | 12 | 16 | 33 | -17 | 26 | H B T B B H |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 26 | 3 | 5 | 18 | 17 | 57 | -40 | 14 | B B B B B B |

