Kết quả Gosier vs Lorient, 21h30 ngày 20/12

Cúp Quốc Gia Pháp 2025-2026 » vòng Last 64

  • Gosier vs Lorient: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Ahmadou Bamba Dieng
  • 12'
    0-2
    goal Ahmadou Bamba Dieng (Assist:Joel Mvuka)
  • 24'
    0-3
    goal Dermane Karim (Assist:Silva de Almeida Igor)
  • 33'
    0-4
    goal Mohamed Bamba
  • 38'
    0-5
    goal Ahmadou Bamba Dieng (Assist:Joel Mvuka)
  • 64'
    Ronan Popote
    0-5
  • 67'
    Thomas Davillars
    0-5
  • 72'
    Daryl Beaucal
    0-5
  • 75'
    0-6
    goal Mohamed Bamba (Assist:Trevan Sanusi)
  • 79'
    0-7
    goal Trevan Sanusi
  • BXH Cúp Quốc Gia Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Gosier vs Lorient: Số liệu thống kê

  • Gosier
    Lorient
  • 3
    Tổng cú sút
    31
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 24%
    Kiểm soát bóng
    76%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 28
    Long pass
    37
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 7
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 211
    Số đường chuyền
    685
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    93%
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    129
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    111
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 19%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    81%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    6
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 2
    Shots Inside Box
    18
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    13
  •  
     
  • 31
    Duels Won
    34
  •  
     
  • 0.11
    Expected Goals
    3.47
  •  
     
  • 0.07
    xG Open Play
    3.05
  •  
     
  • 0.11
    xG Non Penalty
    3.47
  •  
     
  • 0
    xGOT
    4.19
  •  
     
  • 3
    Touches In Opposition Box
    38
  •  
     
  • 7
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 18
    Clearances
    7
  •