Kết quả Bodo Glimt vs Brann, 21h00 ngày 24/05
Kết quả Bodo Glimt vs Brann
Đối đầu Bodo Glimt vs Brann
Phong độ Bodo Glimt gần đây
Phong độ Brann gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.96+1.5
0.92O 3.75
1.00U 3.75
0.861
1.44X
4.402
5.25Hiệp 1-0.75
1.05+0.75
0.83O 1.5
0.88U 1.5
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bodo Glimt vs Brann
-
Sân vận động: Aspmyra stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 10
-
Bodo Glimt vs Brann: Diễn biến chính
-
25'Ole Didrik Blomberg (Assist:Kasper Waarst Hogh)
1-0 -
45'Hakon Evjen (Assist:Fredrik Sjovold)
2-0 -
51'2-0Diop Mbacke
-
56'Sondre Auklend
Sondre Brunstad Fet2-0 -
56'Hakon Evjen
3-0 -
58'3-0Kristian Eriksen
Ulrick Mathisen -
58'3-0Markus Haaland
Jon Dagur Thorsteinsson -
59'3-0Rasmus Holten
Diop Mbacke -
68'Isak Dybvik Maatta
Fredrik Andre Bjorkan3-0 -
69'Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Jens Petter Hauge3-0 -
74'Kasper Waarst Hogh Goal Disallowed - offside3-0
-
76'3-0Bard Finne
Niklas Jensen Wassberg -
76'Ola Brynhildsen
Ole Didrik Blomberg3-0 -
76'Andreas Klausen Helmersen
Kasper Waarst Hogh3-0 -
86'3-0Jesper Nerhus Eikrem
Kristall Mani Ingason -
90'3-1Sondre Auklend(OW)
-
Bodo Glimt vs Brann: Đội hình chính và dự bị
-
Bodo Glimt4-1-3-2Brann4-1-3-212Nikita Haikin15Fredrik Andre Bjorkan5Haitam Aleesami4Odin Luras Bjortuft20Fredrik Sjovold7Patrick Berg10Jens Petter Hauge19Sondre Brunstad Fet26Hakon Evjen9Kasper Waarst Hogh11Ole Didrik Blomberg14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm10Kristall Mani Ingason8Felix Horn Myhre7Jon Dagur Thorsteinsson25Niklas Jensen Wassberg20Vetle Dragsnes3Fredrik Knudsen6Diop Mbacke17Joachim Soltvedt12Simen Vidtun Nilsen
- Đội hình dự bị
-
8Sondre Auklend24Daniel Joshua Bassi Jakobsen17Ola Brynhildsen6Jostein Gundersen21Andreas Klausen Helmersen1Julian Faye Lund25Isak Dybvik Maatta23Magnus Riisnaes14Ulrik SaltnesJesper Nerhus Eikrem 40Kristian Eriksen 16Bard Finne 11Markus Haaland 32Martin Hellan 2Hakon Melas Hellesoy 36Rasmus Holten 43Rabbi Matondo 26Jonas Tviberg Torsvik 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kjetil KnutsenEirik Horneland
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Bodo Glimt vs Brann: Số liệu thống kê
-
Bodo GlimtBrann
-
14Tổng cú sút4
-
-
8Sút trúng cầu môn0
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
6Phạt góc3
-
-
7Sút Phạt9
-
-
3Việt vị0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
0Cứu thua5
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách8
-
-
46Long pass22
-
-
6Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
0Cản sút2
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn2
-
-
29Ném biên20
-
-
605Số đường chuyền357
-
-
85%Chuyền chính xác76%
-
-
89Pha tấn công59
-
-
65Tấn công nguy hiểm28
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
3Big Chances0
-
-
12Shots Inside Box3
-
-
2Shots Outside Box1
-
-
49Duels Won39
-
-
2.83Expected Goals0.15
-
-
2.05xG Open Play0.09
-
-
2.05xG Non Penalty0.15
-
-
2.28xGOT0
-
-
55Touches In Opposition Box8
-
-
19Accurate Crosses7
-
-
36Ground Duels Won29
-
-
13Aerial Duels Won10
-
-
13Clearances27
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 19 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 24 | T B H T B H |
| 3 | Bodo Glimt | 10 | 7 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 22 | T T B T T T |
| 4 | Lillestrom | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 6 | 19 | B T B T B B |
| 5 | Molde | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 16 | H T T B T B |
| 6 | Ham-Kam | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 16 | T T H T B T |
| 7 | Sandefjord | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 14 | H B T T B H |
| 8 | Brann | 11 | 4 | 1 | 6 | 23 | 18 | 5 | 13 | H T T T B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 11 | B B B T B T |
| 10 | KFUM Oslo | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B T H B B T |
| 11 | Kristiansund BK | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 11 | H H B B T B |
| 12 | Fredrikstad | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B B B B T H |
| 13 | Valerenga | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 14 | Aalesund FK | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H B T T H |
| 15 | Rosenborg | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 8 | H H B T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 26 | -14 | 7 | B B H B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

