Kết quả FK Shkendija 79 vs FK Bashkimi, 21h00 ngày 27/04
Kết quả FK Shkendija 79 vs FK Bashkimi
Đối đầu FK Shkendija 79 vs FK Bashkimi
Phong độ FK Shkendija 79 gần đây
Phong độ FK Bashkimi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 27/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.85+2.25
0.85O 3
0.71U 3
0.991
1.10X
7.202
9.80Hiệp 1-1
0.90+1
0.80O 1.25
0.75U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Shkendija 79 vs FK Bashkimi
-
Sân vận động: Ecolog Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 29
-
FK Shkendija 79 vs FK Bashkimi: Diễn biến chính
-
5'Fabrice Tamba
1-0 -
9'1-1
Emmanuel Avornyo -
35'1-2
Nickel Orr -
38'1-3
Nickel Orr -
56'1-3
-
59'1-3
-
65'Besart Ibraimi
2-3 -
65'2-3
-
66'2-3
-
71'2-3
-
73'2-3
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FK Shkendija 79 vs FK Bashkimi: Số liệu thống kê
-
FK Shkendija 79FK Bashkimi
-
21Tổng cú sút7
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
7Phạt góc2
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
89Pha tấn công72
-
-
54Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Vardar Skopje | 33 | 26 | 5 | 2 | 80 | 21 | 59 | 83 | T T T T T T |
| 2 | FK Shkendija 79 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67 | 30 | 37 | 74 | T B H T T B |
| 3 | FC Struga Trim Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 | 62 | T T B B B B |
| 4 | Sileks | 33 | 16 | 5 | 12 | 59 | 36 | 23 | 53 | T B H B B B |
| 5 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 47 | 12 | 48 | B B H T H T |
| 6 | KF Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 | 46 | B T H H T T |
| 7 | FK Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 | 42 | B T B H H B |
| 8 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 | 40 | T T H T H T |
| 9 | Academy Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 | 40 | B B T H B T |
| 10 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 33 | 9 | 7 | 17 | 42 | 57 | -15 | 34 | B T T B H T |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 33 | 9 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 | 33 | T B H H T B |
| 12 | FK Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 | 1 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

