Kết quả FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79, 23h00 ngày 23/05
Kết quả FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79
Đối đầu FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79
Phong độ FC Vardar Skopje gần đây
Phong độ FK Shkendija 79 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 2.5
0.78U 2.5
0.891
1.50X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
0.74+0.5
1.00O 1.25
0.95U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79
-
Sân vận động: National Arena Toshe Proeski
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 33
-
FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79: Diễn biến chính
-
14'Boban Nikolov0-0
-
20'Numan Ajetovikj(OW)1-0
-
27'Dimitar Danev1-0
-
35'1-0Ronaldo Webster
-
36'Goran Zakaric
2-0 -
49'Filip Najdovski2-0
-
65'Dimitar Todorovski2-0
-
67'2-0Sebastjan Spahiu
-
69'2-0Liridon Latifi
-
71'Davor Taleski2-0
-
72'2-0Liridon Latifi
-
80'Boban Nikolov
3-0 -
85'Mislav Matic3-0
-
87'Goran Zakaric3-0
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FC Vardar Skopje vs FK Shkendija 79: Số liệu thống kê
-
FC Vardar SkopjeFK Shkendija 79
-
6Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
2Phạt góc9
-
-
7Thẻ vàng2
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
90Pha tấn công122
-
-
28Tấn công nguy hiểm76
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
28%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)72%
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Vardar Skopje | 33 | 26 | 5 | 2 | 80 | 21 | 59 | 83 | T T T T T T |
| 2 | FK Shkendija 79 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67 | 30 | 37 | 74 | T B H T T B |
| 3 | FC Struga Trim Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 | 62 | T T B B B B |
| 4 | Sileks | 33 | 16 | 5 | 12 | 59 | 36 | 23 | 53 | T B H B B B |
| 5 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 47 | 12 | 48 | B B H T H T |
| 6 | KF Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 | 46 | B T H H T T |
| 7 | FK Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 | 42 | B T B H H B |
| 8 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 | 40 | T T H T H T |
| 9 | Academy Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 | 40 | B B T H B T |
| 10 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 33 | 9 | 7 | 17 | 42 | 57 | -15 | 34 | B T T B H T |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 33 | 9 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 | 33 | T B H H T B |
| 12 | FK Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 | 1 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

