Kết quả Urartu vs Gandzasar Kapan, 22h00 ngày 05/04
Kết quả Urartu vs Gandzasar Kapan
Đối đầu Urartu vs Gandzasar Kapan
Phong độ Urartu gần đây
Phong độ Gandzasar Kapan gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 2.75
0.74U 2.75
0.911
1.28X
4.602
8.20Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Urartu vs Gandzasar Kapan
-
Sân vận động: Banants Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Armenia 2025-2026 » vòng 20
-
Urartu vs Gandzasar Kapan: Diễn biến chính
-
10'0-1
Annan Mensah -
14'Miguel Velosa
1-1 -
17'1-1Mariano Ahouangbo
-
20'1-1Patvakan Avetisyan
-
27'Simon Obonde(OW)2-1
-
31'Miguel Velosa
3-1 -
70'3-1Simon Obonde
-
76'Miguel Velosa
4-1 -
82'Erik Piloyan4-1
-
87'4-2
Joao Nobrega -
90'Alexandre Llovet4-2
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
Urartu vs Gandzasar Kapan: Số liệu thống kê
-
UrartuGandzasar Kapan
-
11Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
2Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
78Pha tấn công69
-
-
34Tấn công nguy hiểm22
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH VĐQG Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 27 | 18 | 6 | 3 | 50 | 25 | 25 | 60 | T T T B T T |
| 2 | FC Noah | 27 | 16 | 8 | 3 | 61 | 19 | 42 | 56 | H T T T H T |
| 3 | FC Pyunik | 27 | 17 | 4 | 6 | 37 | 18 | 19 | 55 | H B T T H T |
| 4 | Alashkert | 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 19 | 53 | T H H T T T |
| 5 | Urartu | 27 | 14 | 7 | 6 | 43 | 26 | 17 | 49 | B T B T H B |
| 6 | FK Van Charentsavan | 27 | 9 | 4 | 14 | 27 | 40 | -13 | 31 | B B T T B B |
| 7 | BKMA | 27 | 4 | 11 | 12 | 30 | 42 | -12 | 23 | H T H B B H |
| 8 | Gandzasar Kapan | 27 | 5 | 6 | 16 | 20 | 41 | -21 | 21 | T B B B B B |
| 9 | Shirak | 27 | 2 | 7 | 18 | 17 | 51 | -34 | 13 | B B B B H B |
| 10 | Ararat Yerevan | 27 | 3 | 4 | 20 | 21 | 63 | -42 | 13 | T B T B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

