Kết quả FC Noah vs Ararat Yerevan, 22h00 ngày 19/05
Kết quả FC Noah vs Ararat Yerevan
Đối đầu FC Noah vs Ararat Yerevan
Phong độ FC Noah gần đây
Phong độ Ararat Yerevan gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.86+2.5
0.84O 3.5
0.90U 3.5
0.801
1.12X
7.502
12.00Hiệp 1-1
0.68+1
1.11O 1.5
0.82U 1.5
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Noah vs Ararat Yerevan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Armenia 2025-2026 » vòng 26
-
FC Noah vs Ararat Yerevan: Diễn biến chính
-
13'Takuto Oshima0-0
-
14'Matheus Aias Barrozo Rodrigues
1-0 -
23'Nathanael Saintini (Assist:Marin Jakolis)
2-0 -
25'2-0Aram Aslanyan
-
28'Matheus Aias Barrozo Rodrigues (Assist:Gustavo Sangare)
3-0 -
43'Helder Ferreira3-0
-
44'3-1
Mamadou Doumbia (Assist:Gor Lulukyan) -
47'3-2
Aboubacar Ouattara (Assist:Adama Meite) -
54'Marin Jakolis (Assist:Gustavo Sangare)
4-2 -
57'Marin Jakolis (Assist:Hovhannes Harutyunyan)
5-2 -
70'5-3
Gor Lulukyan -
72'5-3Malick Aziz Berte
-
75'Helder Ferreira
6-3 -
85'6-3Adel Anzimati-Aboudou
-
86'Imran Oulad Omar
7-3 -
89'Nardin Mulahusejnovic (Assist:Rob Nizet)
8-3
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
FC Noah vs Ararat Yerevan: Số liệu thống kê
-
FC NoahArarat Yerevan
-
11Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
69Pha tấn công95
-
-
34Tấn công nguy hiểm19
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH VĐQG Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 25 | 24 | 57 | T T T T B T |
| 2 | FC Noah | 25 | 15 | 7 | 3 | 56 | 19 | 37 | 52 | T H H T T T |
| 3 | FC Pyunik | 25 | 16 | 3 | 6 | 35 | 17 | 18 | 51 | B T H B T T |
| 4 | Alashkert | 26 | 15 | 5 | 6 | 40 | 23 | 17 | 50 | T T H H T T |
| 5 | Urartu | 26 | 14 | 7 | 5 | 43 | 21 | 22 | 49 | B B T B T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | B B B T T B |
| 7 | BKMA | 26 | 4 | 10 | 12 | 29 | 41 | -12 | 22 | H H T H B B |
| 8 | Gandzasar Kapan | 26 | 5 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 21 | H T B B B B |
| 9 | Shirak | 26 | 2 | 7 | 17 | 17 | 49 | -32 | 13 | H B B B B H |
| 10 | Ararat Yerevan | 26 | 3 | 3 | 20 | 20 | 62 | -42 | 12 | B T B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

