Kết quả Villarreal vs Atletico Madrid, 02h00 ngày 25/05
Kết quả Villarreal vs Atletico Madrid
Nhận định, Soi kèo Villarreal vs Atletico Madrid 02h00 ngày 25/05: Đánh đắm Tàu ngầm vàng
Lịch phát sóng Villarreal vs Atletico Madrid
Phong độ Villarreal gần đây
Phong độ Atletico Madrid gần đây
-
Thứ hai, Ngày 25/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
1.03O 3.25
0.94U 3.25
0.921
2.30X
3.702
2.75Hiệp 1+0
0.87-0
1.01O 1.25
0.79U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Villarreal vs Atletico Madrid
-
Sân vận động: Estadio de la Cerámica
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 1
La Liga 2025-2026 » vòng 38
-
Villarreal vs Atletico Madrid: Diễn biến chính
-
27'0-0Giuliano Simeone
-
30'Daniel Parejo Munoz,Parejo
1-0 -
34'Ayoze Perez
2-0 -
40'Georges Mikautadze (Assist:Ayoze Perez)
3-0 -
43'3-1
Marc Pubill (Assist:Antoine Griezmann) -
45'Pape Alassane Gueye (Assist:Nicolas Pepe)
4-1 -
46'4-1Matteo Ruggeri
Marc Pubill -
46'4-1Alexander Sorloth
Giuliano Simeone -
46'4-1Aleksa Puric
David Hancko -
54'Ayoze Perez (Assist:Nicolas Pepe)
5-1 -
61'5-1Javi Morcillo
Alejandro Baena Rodriguez -
61'5-1Javier Bonar
Ademola Lookman -
66'Alassane Diatta
Daniel Parejo Munoz,Parejo5-1 -
67'Sergi Cardona Bermudez
Alfonso Pedraza Sag5-1 -
75'Logan Costa
Pape Alassane Gueye5-1 -
75'Pau Cabanes
Ayoze Perez5-1 -
89'Carlos Macià
Georges Mikautadze5-1
-
Villarreal vs Atletico Madrid: Đội hình chính và dự bị
-
Villarreal4-4-2Atletico Madrid4-3-325Arnau Urena Tenas24Alfonso Pedraza Sag4Rafa Marin6Pau Navarro Badenes15Santiago Mourino20Alberto Moleiro10Daniel Parejo Munoz,Parejo18Pape Alassane Gueye19Nicolas Pepe9Georges Mikautadze22Ayoze Perez20Giuliano Simeone7Antoine Griezmann22Ademola Lookman10Alejandro Baena Rodriguez6Jorge Resurreccion Merodio, Koke21Obed Vaargas14Marcos Llorente Moreno18Marc Pubill15Clement Lenglet17David Hancko1Juan Musso
- Đội hình dự bị
-
2Logan Costa38Alassane Diatta33Pau Cabanes23Sergi Cardona Bermudez37Carlos Macià1Luiz Júnior17Tajon Buchanan5Willy Kambwala21Tani Oluwaseyi12Renato De Palma Veiga11Alfon Gonzalez3Alexander FreemanMatteo Ruggeri 3Alexander Sorloth 9Aleksa Puric 40Javier Bonar 32Javi Morcillo 47Jan Oblak 13Salvi Esquivel 31Rayane Belaid 29Julio Diaz 34Iker Luque 37Cubo 61
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcelino Garcia ToralDiego Pablo Simeone
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Villarreal vs Atletico Madrid: Số liệu thống kê
-
VillarrealAtletico Madrid
-
Giao bóng trước
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạm lỗi12
-
-
5Phạt góc9
-
-
11Sút Phạt3
-
-
0Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
4Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua3
-
-
15Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách7
-
-
29Long pass18
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
0Successful center3
-
-
5Thay người5
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
8Đánh đầu thành công6
-
-
5Cản sút0
-
-
4Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn3
-
-
13Ném biên12
-
-
501Số đường chuyền532
-
-
86%Chuyền chính xác88%
-
-
67Pha tấn công112
-
-
42Tấn công nguy hiểm77
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
5Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed3
-
-
10Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
43Duels Won25
-
-
2.45Expected Goals1.16
-
-
1.57xG Open Play0.56
-
-
1.66xG Non Penalty1.16
-
-
3.53xGOT1.44
-
-
26Touches In Opposition Box32
-
-
5Accurate Crosses22
-
-
35Ground Duels Won19
-
-
8Aerial Duels Won6
-
-
37Clearances12
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95 | 36 | 59 | 94 | T T T B T B |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77 | 35 | 42 | 86 | H T B T T T |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72 | 46 | 26 | 72 | T T H B B T |
| 4 | Atletico Madrid | 38 | 21 | 6 | 11 | 62 | 44 | 18 | 69 | T T B T T B |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59 | 48 | 11 | 60 | H T H T B T |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53 | 48 | 5 | 54 | B T T B H T |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32 | 38 | -6 | 51 | B B H T B T |
| 8 | Rayo Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 44 | -3 | 50 | H T H H T T |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46 | 55 | -9 | 49 | T B T H T T |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59 | 61 | -2 | 46 | H B H H B H |
| 11 | RCD Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43 | 55 | -12 | 46 | H B B T T H |
| 12 | Athletic Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43 | 58 | -15 | 45 | B T B B H B |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 60 | -14 | 43 | B T T T B B |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 43 | T B H T T B |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49 | 57 | -8 | 43 | T B H B T H |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 61 | -14 | 42 | H B T T T B |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44 | 50 | -6 | 42 | T B B B B B |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 57 | -10 | 42 | B T H B B T |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 55 | -16 | 41 | B B H H B H |
| 20 | Real Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26 | 60 | -34 | 29 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

