Kết quả Burnley vs Manchester City, 02h00 ngày 23/04

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 34

  • Burnley vs Manchester City: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Erling Haaland (Assist:Jeremy Doku)
  • 65'
    0-1
     Nicolas Gonzalez Iglesias
     Rayan Ait Nouri
  • 65'
    0-1
     Savio Moreira de Oliveira
     Antoine Semenyo
  • 72'
    Lyle Foster  
    Loum Tchaouna  
    0-1
  • 82'
    Florentino Ibrain Morris Luis  
    Bashir Humphreys  
    0-1
  • 82'
    Armando Broja  
    Zian Flemming  
    0-1
  • 87'
    Marcus Edwards  
    Josh Laurent  
    0-1
  • 87'
    Mike Tresor Ndayishimiye  
    Jaidon Anthony  
    0-1
  • Burnley vs Manchester City: Đội hình chính và dự bị

  • Burnley5-4-1
    1
    Martin Dubravka
    3
    Quilindschy Hartman
    5
    Maxime Esteve
    18
    Hjalmar Ekdal
    12
    Bashir Humphreys
    2
    Kyle Walker
    11
    Jaidon Anthony
    29
    Josh Laurent
    20
    James Ward Prowse
    17
    Loum Tchaouna
    19
    Zian Flemming
    9
    Erling Haaland
    42
    Antoine Semenyo
    10
    Mathis Ryan Cherki
    11
    Jeremy Doku
    20
    Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
    33
    Nico OReilly
    27
    Matheus Luiz Nunes
    45
    Abdukodir Khusanov
    15
    Marc Guehi
    21
    Rayan Ait Nouri
    25
    Gianluigi Donnarumma
    Manchester City4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Armando Broja
    31Mike Tresor Ndayishimiye
    16Florentino Ibrain Morris Luis
    9Lyle Foster
    10Marcus Edwards
    23Lucas Pires Silva
    8Chimuanya Ugochukwu
    13Max Wei
    4Joe Worrall
    Savio Moreira de Oliveira 26
    Nicolas Gonzalez Iglesias 14
    Mateo Kovacic 8
    Omar Marmoush 7
    Nathan Ake 6
    Tijani Reijnders 4
    James Trafford 1
    Phil Foden 47
    John Stones 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Scott Matthew Parker
    Josep Guardiola
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Burnley vs Manchester City: Số liệu thống kê

  • Burnley
    Manchester City
  • Giao bóng trước
  • 9
    Tổng cú sút
    28
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 24
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 19
    Long pass
    13
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Thay người
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    10
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 350
    Số đường chuyền
    671
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    142
  •  
     
  • 21
    Tấn công nguy hiểm
    92
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    19
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    9
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 0.61
    Expected Goals
    3.54
  •  
     
  • 0.56
    xG Open Play
    3.33
  •  
     
  • 0.61
    xG Non Penalty
    3.54
  •  
     
  • 0.48
    xGOT
    3.24
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    65
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 8
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 29
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation