Kết quả Gwangju Football Club vs Jeonbuk Hyundai Motors, 11h30 ngày 06/12

Cúp FA Hàn Quốc 2025 » vòng Finals

  • Gwangju Football Club vs Jeonbuk Hyundai Motors: Diễn biến chính

  • 37'
    0-0
  • 45'
    0-0
  • 45'
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Lee Dong Jun
  • 53'
    Hee dong Roh  
    Kim Kyung Min  
    0-1
  • 56'
    Cho Gwon Sung
    0-1
  • 70'
    Holmbert Aron Fridjonsson (Assist:Isnairo Reis Silva Morais) goal 
    1-1
  • 90'
    1-1
  • 95'
    Hu seong Oh  
    Ha Seung Un  
    1-1
  • 101'
    Cho Sung Gwon
    1-1
  • 105'
    1-2
    goal Seung-Woo Lee
  • 107'
    1-2
  • 119'
    1-2
  • 120'
    1-2
  • 120'
    1-2
  • Gwangju Football Club vs Jeonbuk Hyundai Motors: Đội hình chính và dự bị

  • Gwangju Football Club5-3-2
    1
    Kim Kyung Min
    5
    Jun-soo Byeon
    2
    Cho Sung Gwon
    11
    Holmbert Aron Fridjonsson
    70
    Ha Seung Un
    20
    Si-woo Jin
    80
    Ju Se Jong
    17
    Isnairo Reis Silva Morais
    40
    Shin Chang Moo
    94
    Sang-Min Sim
    14
    Je ho Yu
    10
    Song Min Kyu
    9
    Tiago Pereira da Silva
    94
    Je-Woon Yeon
    77
    Kim Tae Hyun
    7
    Lee Dong Jun
    4
    Park Jin Seop
    26
    Hong Jung Ho
    13
    Sang-Yun Kang
    97
    Kim Jin Gyu
    23
    Kim Tae Hwan
    1
    Kim Jeong Hoon
    Jeonbuk Hyundai Motors4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 12Hee dong Roh
    77Hu seong Oh
    23Jin-Ho Kim
    39Min Sang Ki
    10Kyoung-Rok Choi
    8Kang-hyeon Lee
    88Min-seo Moon
    18Park In Hyeok
    27Kwon Seong Yun
    Song Beom-Keun 31
    Choi Chul Soon 25
    Joao Pedro Costa Gamboa 5
    Jeon Se-jin 14
    Kwon Chang-Hoon 22
    Lee Kyu-Dong 27
    Seung-Woo Lee 11
    Maeng Seong Woong 6
    Patrick Twumasi 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jeong-yong Jung
  • BXH Cúp FA Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Gwangju Football Club vs Jeonbuk Hyundai Motors: Số liệu thống kê

  • Gwangju Football Club
    Jeonbuk Hyundai Motors
  • 2
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 21
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Corners (Overtime)
    2
  •  
     
  • 29
    Sút Phạt
    44
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Yellow card (Overtime)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    136
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    87
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •