Kết quả Celta Vigo vs Sevilla, 02h00 ngày 24/05
Kết quả Celta Vigo vs Sevilla
Nhận định, Soi kèo Celta Vigo vs Sevilla 02h00 ngày 24/05: Chủ nhà áp đảo
Phong độ Celta Vigo gần đây
Phong độ Sevilla gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 38Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.06+0.75
0.82O 2.5
0.93U 2.5
0.931
1.82X
3.902
4.25Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.92O 1
0.86U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Celta Vigo vs Sevilla
-
Sân vận động: Estadio Municipal de Balaidos
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
La Liga 2025-2026 » vòng 38
-
Celta Vigo vs Sevilla: Diễn biến chính
-
38'Ilaix Moriba Kourouma0-0
-
51'Ilaix Moriba Kourouma (Assist:Fernando López González)
1-0 -
64'1-0Ruben Vargas
Peque Fernandez -
64'1-0Neal Maupay
Alexis Alejandro Sanchez -
64'1-0Akor Adams
Isaac Romero Bernal -
65'Hugo Alvarez Antunez
Williot Swedberg1-0 -
66'Ferran Jutgla Blanch
Iago Aspas Juncal1-0 -
74'Matias Vecino
Fernando López González1-0 -
74'Pablo Duran
Borja Iglesias Quintas1-0 -
77'1-0Chidera Ejuke
Oso -
86'1-0Nemanja Gudelj
Lucien Agoume -
90'1-0Neal Maupay
-
90'Oscar Mingueza
Javier Rueda1-0
-
Celta Vigo vs Sevilla: Đội hình chính và dự bị
-
Celta Vigo3-4-3Sevilla4-3-313Ionut Andrei Radu20Marcos Alonso29Yoel Lago32Javier Rodriguez5Sergio Carreira6Ilaix Moriba Kourouma8Fernando López González17Javier Rueda19Williot Swedberg7Borja Iglesias Quintas10Iago Aspas Juncal10Alexis Alejandro Sanchez7Isaac Romero Bernal36Oso14Peque Fernandez18Lucien Agoume20Djibril Sow2Jose Angel Carmona3Caesar Azpilicueta4Enrique Jesus Salas Valiente12Gabriel Suazo13Orjan Haskjold Nyland
- Đội hình dự bị
-
9Ferran Jutgla Blanch3Oscar Mingueza23Hugo Alvarez Antunez18Pablo Duran15Matias Vecino11Franco Cervi4Joseph Aidoo21Mihailo Ristic1Ivan Villar22Hugo Sotelo14alvaro Nunez39Jones El-AbdellaouiNeal Maupay 17Akor Adams 9Chidera Ejuke 21Nemanja Gudelj 6Ruben Vargas 11Federico Gattoni 22Nianzou Kouassi 5Odisseas Vlachodimos 1Fabio Rafael Rodrigues Cardoso 15Joan Joan Moreno 8Carlos Alberto Flores Asencio 31Nicolas Guilen 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claudio GiraldezMatias Jesus Almeyda
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Celta Vigo vs Sevilla: Số liệu thống kê
-
Celta VigoSevilla
-
Giao bóng trước
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
11Phạm lỗi20
-
-
4Phạt góc3
-
-
20Sút Phạt11
-
-
0Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
15Đánh đầu17
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách12
-
-
24Long pass13
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center4
-
-
5Thay người5
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
7Đánh đầu thành công9
-
-
1Cản sút2
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn8
-
-
11Ném biên15
-
-
527Số đường chuyền438
-
-
89%Chuyền chính xác86%
-
-
102Pha tấn công89
-
-
34Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
3Big Chances1
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box4
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
52Duels Won43
-
-
1.57Expected Goals0.8
-
-
1.44xG Open Play0.74
-
-
1.57xG Non Penalty0.8
-
-
22Touches In Opposition Box18
-
-
8Accurate Crosses13
-
-
45Ground Duels Won34
-
-
7Aerial Duels Won9
-
-
14Clearances8
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95 | 36 | 59 | 94 | T T T B T B |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77 | 35 | 42 | 86 | H T B T T T |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72 | 46 | 26 | 72 | T T H B B T |
| 4 | Atletico Madrid | 38 | 21 | 6 | 11 | 62 | 44 | 18 | 69 | T T B T T B |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59 | 48 | 11 | 60 | H T H T B T |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53 | 48 | 5 | 54 | B T T B H T |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32 | 38 | -6 | 51 | B B H T B T |
| 8 | Rayo Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 44 | -3 | 50 | H T H H T T |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46 | 55 | -9 | 49 | T B T H T T |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59 | 61 | -2 | 46 | H B H H B H |
| 11 | RCD Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43 | 55 | -12 | 46 | H B B T T H |
| 12 | Athletic Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43 | 58 | -15 | 45 | B T B B H B |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 60 | -14 | 43 | B T T T B B |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 43 | T B H T T B |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49 | 57 | -8 | 43 | T B H B T H |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 61 | -14 | 42 | H B T T T B |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44 | 50 | -6 | 42 | T B B B B B |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 57 | -10 | 42 | B T H B B T |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 55 | -16 | 41 | B B H H B H |
| 20 | Real Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26 | 60 | -34 | 29 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

