Goytre Utd: tin tức, thông tin website facebook

CLB Goytre Utd: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Goytre Utd
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Xứ Wales
Giải bóng đá VĐQG Wales FAW nam
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động Glenhafod Park Stadium
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Goytre Utd mới nhất

  • 18/10 01:30
    Goytre Utd
    Cambrian Clydach
    0 - 0
  • 20/09 20:00
    Goytre Utd
    Ammanford
    0 - 0
  • Pen [7-6]
  • 16/07 01:00
    Ton Pentre
    Goytre Utd
    0 - 0
  • 12/07 20:00
    Goytre Utd
    Cwmbran Celtic
    0 - 0
  • 28/06 20:00
    Goytre Utd
    Cambrian Clydach
    2 - 0
  • 12/04 20:30
    Goytre Utd
    Newport City
    0 - 2
    Vòng 30
  • 05/04 01:30
    Pontypridd
    Goytre Utd 1
    1 - 0
    Vòng 29
  • 29/03 02:30
    Goytre Utd
    Ammanford
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 02:30
    Caerau Ely
    Goytre Utd
    0 - 0
    Vòng 27
  • 08/03 21:30
    Goytre Utd
    Cambrian Clydach
    0 - 2
    Vòng 26

Lịch kèo nhà cái world cup Goytre Utd sắp tới

BXH Wales FAW nam mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Llandudno 30 26 2 2 77 22 55 80 T T T T T B
2 Airbus UK Broughton 30 24 3 3 93 22 71 75 T T B T T T
3 Holywell 30 18 6 6 78 40 38 60 T H T B T B
4 Newtown AFC 30 15 3 12 51 49 2 48 T B B B B T
5 Rhyl FC 30 14 4 12 46 55 -9 46 B B T B T B
6 Guilsfield 30 13 4 13 50 48 2 43 B B T B T T
7 Mold Alexandra 30 12 5 13 38 45 -7 41 B T T T T T
8 Denbigh Town 30 12 4 14 52 59 -7 40 T T B H T B
9 Caersws 30 11 4 15 46 51 -5 37 B T B B T T
10 Brickfield Rangers 60 22 8 30 78 98 -20 37 B B T T B T
11 Holyhead 30 10 6 14 44 49 -5 36 B B T H T T
12 Penrhyncoch 30 10 5 15 45 53 -8 35 T B B T T T
13 Buckley Town 30 9 3 18 50 77 -27 30 B T B B B B
14 Flint Mountain 30 9 2 19 39 61 -22 29 T B T B B B
15 Gresford 30 8 4 18 47 87 -40 28 B B B B B B
16 Ruthin Town FC 30 6 5 19 36 64 -28 23 B B T T B B

Upgrade Team Relegation