SC Tavriya: tin tức, thông tin website facebook

CLB SC Tavriya: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SC Tavriya
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1958
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Pushkin Street 46 Tavriya stadium UA - 95011 SIMFEROPOL
Sân vận động Lokomotiv
Sức chứa sân vận động 19,978 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Christopoulos
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SC Tavriya mới nhất

  • 27/11 18:00
    SC Tavriya
    Nikopol-NPGU 1
    2 - 0
  • 20/11 18:00
    FC Vovchansk
    SC Tavriya
    0 - 0
  • 01/11 19:00
    SC Tavriya
    Krystal 1
    1 - 0
  • 23/10 19:00
    SC Tavriya
    FK Yarud Mariupol
    1 - 0
  • 16/10 19:00
    SC Poltava
    SC Tavriya
    1 - 2
  • 11/10 19:00
    1 SC Tavriya
    FC Peremoga Dnieper
    1 - 2
  • 26/09 20:00
    Skoruk Tomakovka
    SC Tavriya
    2 - 0
  • 18/09 20:00
    1 Real Pharma Ovidiopol
    SC Tavriya
    0 - 1
  • 05/09 21:00
    Metalurh Zaporizhya
    SC Tavriya
    1 - 1
  • 22/09 17:00
    SC Tavriya
    PFC Oleksandria 1
    1 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup SC Tavriya sắp tới

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kolos Kovalivka II 29 20 6 3 61 22 39 66 T T T H T T
2 Lokomotiv Kyiv 29 20 5 4 63 19 44 65 T H T T T T
3 Kulykiv 29 20 5 4 61 18 43 65 T T T T T H
4 Polissya Zhytomyr B 29 17 9 3 70 22 48 60 H T H T T B
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 29 17 6 6 58 33 25 57 T H H T T B
6 Niva Vinica 29 15 6 8 48 30 18 51 T H T H T H
7 Rebel Kyiv 30 15 6 9 35 25 10 51 H B B T T T
8 Nyva Ternopil B 29 16 2 11 36 38 -2 50 B B B T T B
9 FC Trostianets 29 13 7 9 45 30 15 46 B B B H B T
10 Atlet Kiev 30 14 4 12 48 48 0 46 T B H B H B
11 FC Livyi Bereh Kyiv B 29 12 9 8 42 28 14 45 T H B B H T
12 Oleksandriya B 29 12 8 9 36 30 6 44 T B T B B B
13 Skala 1911 Stryi 29 12 5 12 62 48 14 41 H B B T H T
14 FC Vilkhivtsi 29 11 5 13 48 46 2 38 B T T T B T
15 FC Uzhgorod 28 11 5 12 38 37 1 38 B T H B B T
16 FC Bukovyna Chernivtsi II 29 7 6 16 34 55 -21 27 B T B B T H
17 Lisne 28 8 3 17 32 63 -31 27 B B B B B B
18 Chernomorets Odessa II 29 4 10 15 26 55 -29 22 T T B B B B
19 Penuel Kryvyi Rih 29 3 8 18 27 62 -35 17 H B B T T B
20 Dinaz Vyshgorod 29 4 5 20 24 60 -36 17 B H H T T B
21 Hirnyk-Sport 29 3 4 22 19 72 -53 13 B B B B H B
22 Real Pharma Ovidiopol 29 1 4 24 21 93 -72 7 H B T B H B