FC Livyi Bereh U21: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Livyi Bereh U21: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Livyi Bereh U21
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ukraine U21
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Livyi Bereh U21 mới nhất

  • 22/05 16:00
    Obolon Kiev U21
    FC Livyi Bereh U21
    1 - 0
    Vòng 30
  • 16/05 16:00
    FC Livyi Bereh U21
    Rukh Vynnyky U21
    0 - 1
    Vòng 29
  • 11/05 16:00
    Inhulets Petrove U21
    FC Livyi Bereh U21
    0 - 0
    Vòng 28
  • 01/05 16:00
    FC Livyi Bereh U21
    Karpaty U21
    0 - 2
    Vòng 27
  • 24/04 17:00
    Zorya U21
    FC Livyi Bereh U21
    0 - 0
    Vòng 26
  • 18/04 17:20
    1 FC Livyi Bereh U21
    Polissya Zhytomyr U21
    2 - 2
    Vòng 25
  • 12/04 17:20
    FC Livyi Bereh U21
    Kolos Kovalivka U21
    1 - 0
    Vòng 24
  • 05/04 17:00
    Dinamo KyivU21
    FC Livyi Bereh U21
    3 - 0
    Vòng 23
  • 28/03 19:00
    FC Livyi Bereh U21
    PFC Oleksandria U21
    0 - 0
    Vòng 22
  • 14/03 17:40
    Kryvbas U21
    FC Livyi Bereh U21
    0 - 1
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup FC Livyi Bereh U21 sắp tới

BXH VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 29 25 1 3 97 28 69 76 T T B T T T
2 Dinamo KyivU21 29 22 7 0 80 15 65 73 T T T T T T
3 Polissya Zhytomyr U21 29 15 9 5 38 21 17 54 B H T T T T
4 Veres Rivne U21 29 15 8 6 53 28 25 53 T T T T T T
5 Rukh Vynnyky U21 29 16 3 10 69 40 29 51 T B B B T T
6 Zorya U21 29 14 4 11 25 31 -6 46 B B T H T B
7 Kolos Kovalivka U21 29 13 5 11 50 35 15 44 H T B T B T
8 LNZ Cherkasy U21 29 11 10 8 48 45 3 43 H T B B T B
9 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 28 12 5 11 40 39 1 41 T B B H T T
10 Karpaty U21 29 12 3 14 53 53 0 39 T T T B B B
11 Obolon Kiev U21 29 10 8 11 31 46 -15 38 T H T H B B
12 Kryvbas U21 29 9 5 15 40 56 -16 32 B B T T B B
13 PFC Oleksandria U21 29 7 2 20 32 60 -28 23 B T T B B B
14 FC KudrivkaU21 29 5 3 21 20 77 -57 18 B B B B B T
15 Epitsentr U21 29 3 5 21 25 74 -49 14 B B B H B B
16 SC Poltava U21 28 2 2 24 17 70 -53 8 B B B B B B