Jendouba Sport: tin tức, thông tin website facebook

CLB Jendouba Sport: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Jendouba Sport
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1922
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Tuynidi
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Jendouba Sport mới nhất

  • 12/05 22:00
    Kalaa Sport
    Jendouba Sport
    1 - 2
    Vòng 26
  • 02/05 22:00
    Jendouba Sport
    SC Moknine
    0 - 0
    Vòng 25
  • 28/04 21:30
    E.Gawafel.S.Gafsa
    Jendouba Sport
    0 - 0
    Vòng 24
  • 22/04 21:00
    Jendouba Sport
    Bouchamma
    1 - 1
    Vòng 23
  • 11/04 21:00
    CO Sidi Bouzid
    Jendouba Sport
    0 - 2
    Vòng 22
  • 04/04 20:30
    Jendouba Sport
    A.S Ariana
    1 - 1
    Vòng 21
  • 29/03 20:30
    CS Korba
    Jendouba Sport
    1 - 1
    Vòng 20
  • 27/02 19:00
    Union Ksour Essef
    Jendouba Sport
    1 - 1
    Vòng 19
  • 19/04 20:00
    Sifakesi
    Jendouba Sport
    2 - 1
  • 22/03 19:30
    Jendouba Sport
    Sfax Railways
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Jendouba Sport sắp tới

BXH Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Progres Sakiet Eddaier 26 16 8 2 54 15 39 56 T B T T H T
2 Stade Gabesien 26 13 9 4 40 18 22 48 T H T H H H
3 AS Kasserine 26 14 5 7 31 18 13 47 T T B H B T
4 Jendouba Sport 26 9 11 6 34 24 10 38 H T T B T T
5 CS Korba 26 9 10 7 21 20 1 37 B T B T T H
6 Bouchamma 26 9 8 9 35 30 5 35 B T B T T H
7 A.S Ariana 26 9 8 9 27 30 -3 35 H B T B H H
8 E.Gawafel.S.Gafsa 26 9 7 10 28 31 -3 34 B H B T H T
9 Union Ksour Essef 26 9 5 12 40 34 6 32 T B T B B B
10 Redeyef 26 8 8 10 27 39 -12 32 T H B H T B
11 SC Moknine 26 7 9 10 28 33 -5 30 H H T T B H
12 Kalaa Sport 26 9 3 14 28 44 -16 30 B T B H T B
13 AS Djelma 26 6 8 12 16 33 -17 26 H B T B B H
14 CO Sidi Bouzid 26 3 5 18 17 57 -40 14 B B B B B B