E.Gawafel.S.Gafsa: tin tức, thông tin website facebook

CLB E.Gawafel.S.Gafsa: Thông tin mới nhất

Tên chính thức E.Gawafel.S.Gafsa
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1967
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Tunisia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả E.Gawafel.S.Gafsa mới nhất

  • 12/05 22:00
    E.Gawafel.S.Gafsa
    CO Sidi Bouzid
    3 - 1
    Vòng 26
  • 02/05 22:00
    A.S Ariana
    E.Gawafel.S.Gafsa
    1 - 0
    Vòng 25
  • 28/04 21:30
    E.Gawafel.S.Gafsa
    Jendouba Sport
    0 - 0
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    Union Ksour Essef
    E.Gawafel.S.Gafsa
    1 - 1
    Vòng 23
  • 11/04 21:00
    E.Gawafel.S.Gafsa
    Redeyef 1
    0 - 0
    Vòng 22
  • 05/04 20:30
    Stade Gabesien
    E.Gawafel.S.Gafsa
    2 - 1
    Vòng 21
  • 28/03 20:30
    E.Gawafel.S.Gafsa
    AS Djelma
    1 - 0
    Vòng 20
  • 27/02 19:00
    Progres Sakiet Eddaier
    E.Gawafel.S.Gafsa
    1 - 0
    Vòng 19
  • 21/02 19:00
    E.Gawafel.S.Gafsa
    AS Kasserine
    0 - 1
    Vòng 18
  • 15/02 20:00
    Kalaa Sport
    E.Gawafel.S.Gafsa
    1 - 0
    Vòng 17

Lịch kèo nhà cái world cup E.Gawafel.S.Gafsa sắp tới

  • 20/02 20:00
    Stade Gabesien
    E.Gawafel.S.Gafsa
    ? - ?
    Vòng 4

BXH VĐQG Tunisia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Africain 29 19 8 2 42 9 33 65 T H T H T T
2 Esperance Sportive de Tunis 29 17 9 3 44 11 33 60 H H H H T B
3 Sifakesi 29 17 8 4 40 12 28 59 T H T H T T
4 Stade tunisien 29 12 12 5 30 14 16 48 H H B B B H
5 U.S.Monastir 29 10 12 7 25 18 7 42 H H B T B B
6 ES du Sahel 29 11 8 10 27 27 0 41 H B T B B T
7 Esperance Sportive Zarzis 29 10 9 10 28 26 2 39 H H T B T T
8 Etoile Metlaoui 29 9 12 8 19 25 -6 39 H T H T T B
9 Jeunesse Sportive Omrane 30 10 6 14 24 33 -9 36 B B T B B H
10 US Ben Guerdane 29 8 11 10 18 21 -3 35 H T T T B H
11 A.S.Marsa 30 10 3 17 24 33 -9 33 B B T T B H
12 C.A.Bizertin 29 8 9 12 18 27 -9 33 T H H B B B
13 J.S. Kairouanaise 29 9 3 17 20 41 -21 30 B T B B T T
14 Olympique de Beja 29 8 4 17 17 41 -24 28 B T B T B T
15 AS Slimane 29 6 9 14 15 28 -13 27 B H T H T T
16 AS Gabes 29 3 9 17 11 36 -25 18 B B H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation