CO Sidi Bouzid: tin tức, thông tin website facebook

CLB CO Sidi Bouzid: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CO Sidi Bouzid
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Tunisia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CO Sidi Bouzid mới nhất

  • 12/05 22:00
    E.Gawafel.S.Gafsa
    CO Sidi Bouzid
    3 - 1
    Vòng 26
  • 02/05 22:00
    CO Sidi Bouzid
    Bouchamma
    0 - 0
    Vòng 25
  • 28/04 21:30
    CO Sidi Bouzid
    CS Korba
    0 - 1
    Vòng 24
  • 19/04 21:00
    A.S Ariana
    CO Sidi Bouzid
    0 - 0
    Vòng 23
  • 11/04 21:00
    CO Sidi Bouzid
    Jendouba Sport
    0 - 2
    Vòng 22
  • 05/04 20:30
    Union Ksour Essef
    CO Sidi Bouzid
    2 - 1
    Vòng 21
  • 28/03 20:30
    CO Sidi Bouzid
    Redeyef
    0 - 0
    Vòng 20
  • 27/02 19:00
    Stade Gabesien
    CO Sidi Bouzid
    0 - 0
    Vòng 19
  • 21/02 19:00
    CO Sidi Bouzid
    AS Djelma 1
    0 - 1
    Vòng 18
  • 15/02 20:00
    1 Progres Sakiet Eddaier
    CO Sidi Bouzid
    3 - 0
    Vòng 17

Lịch kèo nhà cái world cup CO Sidi Bouzid sắp tới

BXH VĐQG Tunisia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Africain 29 19 8 2 42 9 33 65 T H T H T T
2 Esperance Sportive de Tunis 29 17 9 3 44 11 33 60 H H H H T B
3 Sifakesi 29 17 8 4 40 12 28 59 T H T H T T
4 Stade tunisien 29 12 12 5 30 14 16 48 H H B B B H
5 U.S.Monastir 29 10 12 7 25 18 7 42 H H B T B B
6 ES du Sahel 29 11 8 10 27 27 0 41 H B T B B T
7 Esperance Sportive Zarzis 29 10 9 10 28 26 2 39 H H T B T T
8 Etoile Metlaoui 29 9 12 8 19 25 -6 39 H T H T T B
9 Jeunesse Sportive Omrane 30 10 6 14 24 33 -9 36 B B T B B H
10 US Ben Guerdane 29 8 11 10 18 21 -3 35 H T T T B H
11 A.S.Marsa 30 10 3 17 24 33 -9 33 B B T T B H
12 C.A.Bizertin 29 8 9 12 18 27 -9 33 T H H B B B
13 J.S. Kairouanaise 29 9 3 17 20 41 -21 30 B T B B T T
14 Olympique de Beja 29 8 4 17 17 41 -24 28 B T B T B T
15 AS Slimane 29 6 9 14 15 28 -13 27 B H T H T T
16 AS Gabes 29 3 9 17 11 36 -25 18 B B H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation